Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Điện Xay tay Điện
Lưỡi xay Phẳng Hình nón Phẳng
Cỡ lưỡi 64 mm 38 mm 55 mm
Thang chỉnh 11 nấc 36 nấc 100 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc Theo nấc Vô cấp
Mỗi nấc 55 µm 30 µm 10 µm
Dải xay 250–855 µm 0–1080 µm 0–1000 µm
Sách hướng dẫn Chưa có Chưa có
Mức lấy từ hãng 5 0 0
Cách pha
Espresso Không khuyến nghị
6-9
Mô hình
20-30
Mô hình
Ấm moka Không khuyến nghị
10-13
Mô hình
30-40
Mô hình
Pour Over (V60)
4-8
Theo hãng
15-20
Mô hình
45-65
Mô hình
Chemex
8-9
Mô hình
23-30
Mô hình
70-90
Mô hình
AeroPress
3-6
Theo hãng
12-19
Mô hình
40-70
Mô hình
French Press
8-10
Theo hãng
27-32
Mô hình
90-100
Mô hình
Cold Brew
9-11
Theo hãng
Không khuyến nghị
100
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
7-9
Theo hãng
19-24
Mô hình
60-80
Mô hình
Siphon
4-8
Mô hình
17-23
Mô hình
50-70
Mô hình
Cold Drip
8-9
Mô hình
23-30
Mô hình
70-90
Mô hình
Ấm percolator Không khuyến nghị
27-32
Mô hình
90-100
Mô hình
Ấm lật Napoli
4-8
Mô hình
17-23
Mô hình
50-70
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
4-8
Mô hình
15-22
Mô hình
45-65
Mô hình
Ấm jebena
4-8
Mô hình
17-23
Mô hình
50-70
Mô hình
Chorreador
4-8
Mô hình
15-22
Mô hình
45-65
Mô hình
Dallah
1-3
Mô hình
7-13
Mô hình
20-40
Mô hình
Cafe de Olla
8-9
Mô hình
27-33
Mô hình
80-100
Mô hình
Prestina
4-8
Mô hình
17-23
Mô hình
50-70
Mô hình
Cà phê phin
8-9
Mô hình
27-33
Mô hình
80-100
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.