So sánh máy xay
Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.
Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.
| Thông số | |||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Loại | Điện | Xay tay | Điện |
| Lưỡi xay | Hình nón | Hình nón | Phẳng |
| Cỡ lưỡi | 40 mm | 38 mm | 64 mm |
| Thang chỉnh | 41 nấc | 20 nấc | 11 nấc |
| Kiểu chỉnh | Theo nấc | Theo nấc | Theo nấc |
| Mỗi nấc | 22,68 µm | 50 µm | 55 µm |
| Dải xay | 230–1160 µm | 0–1000 µm | 250–855 µm |
| Sách hướng dẫn | Có | Chưa có | Có |
| Mức lấy từ hãng | 6 | 0 | 5 |
| Cách pha | |||
| Espresso |
1-5
Theo hãng
|
4-6
Mô hình
|
Không khuyến nghị |
| Ấm moka |
6-11
Mô hình
|
6-8
Mô hình
|
Không khuyến nghị |
| Pour Over (V60) |
17-33
Theo hãng
|
9-13
Mô hình
|
4-8
Theo hãng
|
| Chemex |
29-31
Mô hình
|
14-18
Mô hình
|
8-9
Mô hình
|
| AeroPress |
5-17
Theo hãng
|
8-14
Mô hình
|
3-6
Theo hãng
|
| French Press |
29-37
Theo hãng
|
18-20
Mô hình
|
8-10
Theo hãng
|
| Cold Brew |
37-41
Theo hãng
|
Không khuyến nghị |
9-11
Theo hãng
|
| Drip / Mẻ lớn |
25-33
Theo hãng
|
12-16
Mô hình
|
7-9
Theo hãng
|
| Siphon |
16-29
Mô hình
|
10-14
Mô hình
|
4-8
Mô hình
|
| Cold Drip |
29-31
Mô hình
|
14-18
Mô hình
|
8-9
Mô hình
|
| Ấm percolator |
29-37
Mô hình
|
18-20
Mô hình
|
Không khuyến nghị |
| Ấm lật Napoli |
16-29
Mô hình
|
10-14
Mô hình
|
4-8
Mô hình
|
| Phin inox Nam Ấn |
17-33
Mô hình
|
9-13
Mô hình
|
4-8
Mô hình
|
| Ấm jebena |
16-29
Mô hình
|
10-14
Mô hình
|
4-8
Mô hình
|
| Chorreador |
17-33
Mô hình
|
9-13
Mô hình
|
4-8
Mô hình
|
| Dallah |
1-11
Mô hình
|
4-8
Mô hình
|
1-3
Mô hình
|
| Cafe de Olla |
30-32
Mô hình
|
16-20
Mô hình
|
8-9
Mô hình
|
| Prestina |
16-29
Mô hình
|
10-14
Mô hình
|
4-8
Mô hình
|
| Cà phê phin |
30-32
Mô hình
|
16-20
Mô hình
|
8-9
Mô hình
|
“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.