Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Xay tay Điện Xay tay
Lưỡi xay Hình nón Phẳng Hình nón
Cỡ lưỡi 47 mm 58 mm 48 mm
Thang chỉnh 60 nấc 41 nấc 120 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc Theo nấc Theo nấc
Mỗi nấc 18 µm 19,27 µm 10 µm
Dải xay 0–1080 µm 220–1010 µm 0–1200 µm
Sách hướng dẫn Chưa có Chưa có
Mức lấy từ hãng 0 0 6
Cách pha
Espresso
11-17
Mô hình
1-4
Mô hình
40
Theo hãng
Ấm moka
17-22
Mô hình
4-9
Mô hình
60-70
Theo hãng
Pour Over (V60)
25-36
Mô hình
12-22
Mô hình
100
Theo hãng
Chemex
39-50
Mô hình
25-35
Mô hình
106-114
Mô hình
AeroPress
22-39
Mô hình
9-25
Mô hình
60-70
Theo hãng
French Press
50-60
Mô hình
35-41
Mô hình
120
Theo hãng
Cold Brew Không khuyến nghị Không khuyến nghị
118-120
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
33-44
Mô hình
20-30
Mô hình
102-110
Mô hình
Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ
4-8
Mô hình
Không khuyến nghị
20
Theo hãng
Siphon
28-39
Mô hình
15-25
Mô hình
83-106
Mô hình
Cold Drip
39-50
Mô hình
25-35
Mô hình
106-114
Mô hình
Ấm percolator
50-60
Mô hình
35-41
Mô hình
120
Mô hình
Ấm lật Napoli
28-39
Mô hình
15-25
Mô hình
83-106
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
25-36
Mô hình
12-22
Mô hình
100
Mô hình
Ấm jebena
28-39
Mô hình
15-25
Mô hình
83-106
Mô hình
Chorreador
25-36
Mô hình
12-22
Mô hình
100
Mô hình
Dallah
11-22
Mô hình
1-9
Mô hình
33-59
Mô hình
Cafe de Olla
44-56
Mô hình
30-40
Mô hình
110-118
Mô hình
Prestina
28-39
Mô hình
15-25
Mô hình
83-106
Mô hình
Cà phê phin
44-56
Mô hình
30-40
Mô hình
110-118
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.