Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Thêm máy xay 1/3
Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Xay tay
Lưỡi xay Hình nón
Cỡ lưỡi 40 mm
Thang chỉnh 24 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc
Mỗi nấc 43,75 µm
Dải xay 350–1400 µm
Sách hướng dẫn Chưa có
Mức lấy từ hãng 0
Cách pha
Ấm moka
1
Mô hình
Pour Over (V60)
2-7
Mô hình
Chemex
8-13
Mô hình
AeroPress
1-8
Mô hình
French Press
13-19
Mô hình
Cold Brew
15-24
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
6-10
Mô hình
Siphon
3-8
Mô hình
Cold Drip
8-13
Mô hình
Ấm percolator
13-19
Mô hình
Ấm lật Napoli
3-8
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
2-7
Mô hình
Ấm jebena
3-8
Mô hình
Chorreador
2-7
Mô hình
Dallah
1
Mô hình
Cafe de Olla
10-15
Mô hình
Prestina
3-8
Mô hình
Cà phê phin
10-15
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.