Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Xay tay Điện Xay tay
Lưỡi xay Hình nón Hình nón Hình nón
Cỡ lưỡi 38 mm 48 mm 38 mm
Thang chỉnh 140 nấc 60 nấc 120 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc Theo nấc Theo nấc
Mỗi nấc 18 µm 16 µm 25 µm
Dải xay 0–1400 µm 0–960 µm 0–1400 µm
Sách hướng dẫn Chưa có Chưa có
Mức lấy từ hãng 6 0 6
Cách pha
Espresso
40
Theo hãng
13-19
Mô hình
Không khuyến nghị
Ấm moka
60
Theo hãng
19-25
Mô hình
36-60
Theo hãng
Pour Over (V60)
100
Theo hãng
28-41
Mô hình
54-96
Theo hãng
Chemex
112-128
Mô hình
44-56
Mô hình
81-89
Mô hình
AeroPress
60
Theo hãng
25-44
Mô hình
36-60
Theo hãng
French Press
140
Theo hãng
56-60
Mô hình
78-114
Theo hãng
Cold Brew
136-140
Mô hình
Không khuyến nghị
94-111
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
104-120
Mô hình
38-50
Mô hình
36-60
Theo hãng
Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ
20
Theo hãng
4-9
Mô hình
Không khuyến nghị
Siphon
80-112
Mô hình
31-44
Mô hình
54-96
Theo hãng
Cold Drip
112-128
Mô hình
44-56
Mô hình
81-89
Mô hình
Ấm percolator
140
Mô hình
56-60
Mô hình
78-114
Mô hình
Ấm lật Napoli
80-112
Mô hình
31-44
Mô hình
54-96
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
100
Mô hình
28-41
Mô hình
54-96
Mô hình
Ấm jebena
80-112
Mô hình
31-44
Mô hình
54-96
Mô hình
Chorreador
100
Mô hình
28-41
Mô hình
54-96
Mô hình
Dallah
33-55
Mô hình
13-25
Mô hình
Không khuyến nghị
Cafe de Olla
120-136
Mô hình
50-60
Mô hình
85-94
Mô hình
Prestina
80-112
Mô hình
31-44
Mô hình
54-96
Mô hình
Cà phê phin
120-136
Mô hình
50-60
Mô hình
85-94
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.