Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Thêm máy xay 1/3
Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Xay tay
Lưỡi xay Hình nón
Cỡ lưỡi 48 mm
Thang chỉnh 140 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc
Mỗi nấc 18 µm
Dải xay 0–1400 µm
Sách hướng dẫn
Mức lấy từ hãng 6
Cách pha
Espresso
40
Theo hãng
Ấm moka
60
Theo hãng
Pour Over (V60)
100
Theo hãng
Chemex
112-128
Mô hình
AeroPress
60
Theo hãng
French Press
140
Theo hãng
Cold Brew
136-140
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
104-120
Mô hình
Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ
20
Theo hãng
Siphon
80-112
Mô hình
Cold Drip
112-128
Mô hình
Ấm percolator
140
Mô hình
Ấm lật Napoli
80-112
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
100
Mô hình
Ấm jebena
80-112
Mô hình
Chorreador
100
Mô hình
Dallah
33-55
Mô hình
Cafe de Olla
120-136
Mô hình
Prestina
80-112
Mô hình
Cà phê phin
120-136
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.