Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Xay tay Điện Điện
Lưỡi xay Hình nón Phẳng Phẳng
Cỡ lưỡi 48 mm 64 mm 50 mm
Thang chỉnh 110 nấc 100 nấc 9 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc Vô cấp Theo nấc
Mỗi nấc 11 µm 10 µm 155 µm
Dải xay 0–1210 µm 245–1245 µm 0–1395 µm
Sách hướng dẫn Chưa có Chưa có
Mức lấy từ hãng 6 0 5
Cách pha
Espresso
0-20
Theo hãng
1-6
Mô hình
Không khuyến nghị
Ấm moka
20-60
Theo hãng
6-16
Mô hình
Không khuyến nghị
Pour Over (V60)
60-100
Theo hãng
21-41
Mô hình
3-6
Theo hãng
Chemex
85-92
Mô hình
46-66
Mô hình
5-6
Mô hình
AeroPress
49-85
Mô hình
16-46
Mô hình
Không khuyến nghị
French Press
90-110
Theo hãng
66-96
Mô hình
6-8
Theo hãng
Cold Brew
90-110
Theo hãng
76-100
Mô hình
7-9
Theo hãng
Drip / Mẻ lớn
81-88
Mô hình
36-56
Mô hình
5-6
Theo hãng
Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ
1
Mô hình
Không khuyến nghị Không khuyến nghị
Siphon
60-100
Theo hãng
26-46
Mô hình
2-5
Theo hãng
Cold Drip
85-92
Mô hình
46-66
Mô hình
5-6
Mô hình
Ấm percolator
90-110
Mô hình
66-96
Mô hình
6-8
Mô hình
Ấm lật Napoli
60-100
Mô hình
26-46
Mô hình
3-5
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
60-100
Mô hình
21-41
Mô hình
3-4
Mô hình
Ấm jebena
60-100
Mô hình
26-46
Mô hình
3-5
Mô hình
Chorreador
60-100
Mô hình
21-41
Mô hình
3-4
Mô hình
Dallah
1-49
Mô hình
1-16
Mô hình
Không khuyến nghị
Cafe de Olla
88-95
Mô hình
56-76
Mô hình
5-6
Mô hình
Prestina
60-100
Mô hình
26-46
Mô hình
3-5
Mô hình
Cà phê phin
88-95
Mô hình
56-76
Mô hình
5-6
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.