Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Xay tay Điện Xay tay
Lưỡi xay Hình nón Phẳng Hình nón
Cỡ lưỡi 48 mm 54 mm 48 mm
Thang chỉnh 110 nấc 60 nấc 100 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc Vô cấp Theo nấc
Mỗi nấc 11 µm 13,17 µm 20 µm
Dải xay 0–1210 µm 110–900 µm 0–1400 µm
Sách hướng dẫn Chưa có Chưa có
Mức lấy từ hãng 6 0 8
Cách pha
Espresso
0-20
Theo hãng
7-14
Mô hình
30-45
Theo hãng
Ấm moka
20-60
Theo hãng
14-22
Mô hình
50-70
Theo hãng
Pour Over (V60)
60-100
Theo hãng
26-41
Mô hình
80-87
Theo hãng
Chemex
85-92
Mô hình
45-60
Mô hình
87-91
Mô hình
AeroPress
49-85
Mô hình
22-45
Mô hình
50-70
Theo hãng
French Press
90-110
Theo hãng
60
Mô hình
90-100
Theo hãng
Cold Brew
90-110
Theo hãng
Không khuyến nghị
94-100
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
81-88
Mô hình
37-52
Mô hình
50-70
Theo hãng
Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ
1
Mô hình
1-3
Mô hình
20-36
Theo hãng
Siphon
60-100
Theo hãng
30-45
Mô hình
80-87
Theo hãng
Cold Drip
85-92
Mô hình
45-60
Mô hình
87-91
Mô hình
Ấm percolator
90-110
Mô hình
60
Mô hình
90-100
Mô hình
Ấm lật Napoli
60-100
Mô hình
30-45
Mô hình
80-87
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
60-100
Mô hình
26-41
Mô hình
80-87
Mô hình
Ấm jebena
60-100
Mô hình
30-45
Mô hình
80-87
Mô hình
Chorreador
60-100
Mô hình
26-41
Mô hình
80-87
Mô hình
Dallah
1-49
Mô hình
7-22
Mô hình
34-49
Mô hình
Cafe de Olla
88-95
Mô hình
52-60
Mô hình
89-94
Mô hình
Prestina
60-100
Mô hình
30-45
Mô hình
80-87
Mô hình
Cà phê phin
88-95
Mô hình
52-60
Mô hình
89-94
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.