Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Điện Xay tay Xay tay
Lưỡi xay Phẳng Hình nón Hình nón
Cỡ lưỡi 50 mm 42 mm 38 mm
Thang chỉnh 9 nấc 90 nấc 30 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc Theo nấc Theo nấc
Mỗi nấc 155 µm 15 µm 27,5 µm
Dải xay 0–1395 µm 0–1350 µm 0–825 µm
Sách hướng dẫn Chưa có Chưa có
Mức lấy từ hãng 5 0 3
Cách pha
Espresso Không khuyến nghị
7-22
Mô hình
10-14
Theo hãng
Ấm moka Không khuyến nghị
15-31
Mô hình
14-17
Mô hình
Pour Over (V60)
3-6
Theo hãng
40-61
Mô hình
18-24
Theo hãng
Chemex
5-6
Mô hình
47-60
Mô hình
23-25
Mô hình
AeroPress Không khuyến nghị
27-47
Mô hình
17-23
Mô hình
French Press
6-8
Theo hãng
70-85
Mô hình
25-27
Theo hãng
Cold Brew
7-9
Theo hãng
67-90
Mô hình
Không khuyến nghị
Drip / Mẻ lớn
5-6
Theo hãng
40-53
Mô hình
22-24
Mô hình
Siphon
2-5
Theo hãng
33-47
Mô hình
20-23
Mô hình
Cold Drip
5-6
Mô hình
47-60
Mô hình
23-25
Mô hình
Ấm percolator
6-8
Mô hình
70-85
Mô hình
Không khuyến nghị
Ấm lật Napoli
3-5
Mô hình
33-47
Mô hình
20-23
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
3-4
Mô hình
30-43
Mô hình
18-24
Mô hình
Ấm jebena
3-5
Mô hình
33-47
Mô hình
20-23
Mô hình
Chorreador
3-4
Mô hình
30-43
Mô hình
18-24
Mô hình
Dallah Không khuyến nghị
13-27
Mô hình
11-17
Mô hình
Cafe de Olla
5-6
Mô hình
53-67
Mô hình
24-26
Mô hình
Prestina
3-5
Mô hình
33-47
Mô hình
20-23
Mô hình
Cà phê phin
5-6
Mô hình
53-67
Mô hình
24-26
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.