Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Điện Điện Điện
Lưỡi xay Phẳng Hình nón Hình nón
Cỡ lưỡi 50 mm 83 mm 40 mm
Thang chỉnh 9 nấc 100 nấc 40 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc Vô cấp Theo nấc
Mỗi nấc 155 µm 10 µm 25 µm
Dải xay 0–1395 µm 0–1000 µm 200–1200 µm
Sách hướng dẫn Chưa có Chưa có
Mức lấy từ hãng 5 0 6
Cách pha
Espresso Không khuyến nghị
20-30
Mô hình
8
Theo hãng
Ấm moka Không khuyến nghị
30-40
Mô hình
9-11
Mô hình
Pour Over (V60)
3-6
Theo hãng
45-65
Mô hình
15
Theo hãng
Chemex
5-6
Mô hình
70-90
Mô hình
20
Theo hãng
AeroPress Không khuyến nghị
40-70
Mô hình
12
Theo hãng
French Press
6-8
Theo hãng
90-100
Mô hình
28
Theo hãng
Cold Brew
7-9
Theo hãng
100
Mô hình
28-38
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
5-6
Theo hãng
60-80
Mô hình
18
Theo hãng
Siphon
2-5
Theo hãng
50-70
Mô hình
13-18
Mô hình
Cold Drip
5-6
Mô hình
70-90
Mô hình
20
Mô hình
Ấm percolator
6-8
Mô hình
90-100
Mô hình
27-29
Mô hình
Ấm lật Napoli
3-5
Mô hình
50-70
Mô hình
13-18
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
3-4
Mô hình
45-65
Mô hình
15
Mô hình
Ấm jebena
3-5
Mô hình
50-70
Mô hình
13-18
Mô hình
Chorreador
3-4
Mô hình
45-65
Mô hình
15
Mô hình
Dallah Không khuyến nghị
20-40
Mô hình
7-11
Mô hình
Cafe de Olla
5-6
Mô hình
80-100
Mô hình
20-26
Mô hình
Prestina
3-5
Mô hình
50-70
Mô hình
13-18
Mô hình
Cà phê phin
5-6
Mô hình
80-100
Mô hình
20-26
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.