Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Điện Điện Xay tay
Lưỡi xay Phẳng Hình nón Hình nón
Cỡ lưỡi 50 mm 58 mm 48 mm
Thang chỉnh 9 nấc 100 nấc 100 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc Vô cấp Theo nấc
Mỗi nấc 155 µm 7,9 µm 12,5 µm
Dải xay 0–1395 µm 310–1100 µm 0–1250 µm
Sách hướng dẫn Chưa có Chưa có Chưa có
Mức lấy từ hãng 5 0 0
Cách pha
Espresso Không khuyến nghị Không khuyến nghị
15-22
Mô hình
Ấm moka Không khuyến nghị
1-11
Mô hình
23-30
Mô hình
Pour Over (V60)
3-6
Theo hãng
18-43
Mô hình
33-46
Mô hình
Chemex
5-6
Mô hình
49-75
Mô hình
56-72
Mô hình
AeroPress Không khuyến nghị
11-49
Mô hình
29-45
Mô hình
French Press
6-8
Theo hãng
75-100
Mô hình
59-77
Mô hình
Cold Brew
7-9
Theo hãng
87-100
Mô hình
69-85
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
5-6
Theo hãng
37-62
Mô hình
43-55
Mô hình
Siphon
2-5
Theo hãng
24-49
Mô hình
40-56
Mô hình
Cold Drip
5-6
Mô hình
49-75
Mô hình
56-72
Mô hình
Ấm percolator
6-8
Mô hình
75-100
Mô hình
59-77
Mô hình
Ấm lật Napoli
3-5
Mô hình
24-49
Mô hình
40-56
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
3-4
Mô hình
18-43
Mô hình
36-52
Mô hình
Ấm jebena
3-5
Mô hình
24-49
Mô hình
40-56
Mô hình
Chorreador
3-4
Mô hình
18-43
Mô hình
36-52
Mô hình
Dallah Không khuyến nghị
1-11
Mô hình
16-32
Mô hình
Cafe de Olla
5-6
Mô hình
62-87
Mô hình
64-80
Mô hình
Prestina
3-5
Mô hình
24-49
Mô hình
40-56
Mô hình
Cà phê phin
5-6
Mô hình
62-87
Mô hình
64-80
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.