Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Điện Xay tay Xay tay
Lưỡi xay Hình nón Hình nón Hình nón
Cỡ lưỡi 63 mm 42 mm 38 mm
Thang chỉnh 50 nấc 90 nấc 36 nấc
Kiểu chỉnh Vô cấp Theo nấc Theo nấc
Mỗi nấc 20 µm 15 µm 30 µm
Dải xay 0–1000 µm 0–1350 µm 0–1080 µm
Sách hướng dẫn
Mức lấy từ hãng 5 4 3
Cách pha
Espresso
5-20
Theo hãng
0-10
Theo hãng
7-8
Theo hãng
Ấm moka
20-30
Theo hãng
5-20
Theo hãng
9-11
Mô hình
Pour Over (V60)
35-45
Theo hãng
50-80
Theo hãng
13-16
Theo hãng
Chemex
40-44
Mô hình
71-79
Mô hình
16-17
Mô hình
AeroPress
30-35
Theo hãng
33-65
Mô hình
11-16
Mô hình
French Press
45-50
Theo hãng
80-90
Theo hãng
17-20
Theo hãng
Cold Brew
46-50
Mô hình
72-85
Mô hình
18-21
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
37-42
Mô hình
67-75
Mô hình
15-17
Mô hình
Siphon
33-40
Mô hình
52-71
Mô hình
13-16
Mô hình
Cold Drip
40-44
Mô hình
71-79
Mô hình
16-17
Mô hình
Ấm percolator
45-50
Mô hình
80-90
Mô hình
17-20
Mô hình
Ấm lật Napoli
33-40
Mô hình
52-71
Mô hình
13-16
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
35-45
Mô hình
50-80
Mô hình
13-16
Mô hình
Ấm jebena
33-40
Mô hình
52-71
Mô hình
13-16
Mô hình
Chorreador
35-45
Mô hình
50-80
Mô hình
13-16
Mô hình
Dallah
6-28
Mô hình
1-26
Mô hình
6-11
Mô hình
Cafe de Olla
42-46
Mô hình
75-83
Mô hình
17-18
Mô hình
Prestina
33-40
Mô hình
52-71
Mô hình
13-16
Mô hình
Cà phê phin
42-46
Mô hình
75-83
Mô hình
17-18
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.