Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Điện Điện Điện
Lưỡi xay Hình nón Hình nón Phẳng
Cỡ lưỡi 40 mm 58 mm 50 mm
Thang chỉnh 60 nấc 100 nấc 9 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc Vô cấp Theo nấc
Mỗi nấc 7,9 µm 155 µm
Dải xay 310–1100 µm 0–1395 µm
Sách hướng dẫn Chưa có Chưa có
Mức lấy từ hãng 3 0 5
Cách pha
Espresso
1-30
Theo hãng
Không khuyến nghị Không khuyến nghị
Ấm moka
19-27
Mô hình
1-11
Mô hình
Không khuyến nghị
Pour Over (V60)
31-46
Mô hình
18-43
Mô hình
3-6
Theo hãng
Chemex
50-54
Mô hình
49-75
Mô hình
5-6
Mô hình
AeroPress
27-50
Mô hình
11-49
Mô hình
Không khuyến nghị
French Press
55-60
Theo hãng
75-100
Mô hình
6-8
Theo hãng
Cold Brew Không khuyến nghị
87-100
Mô hình
7-9
Theo hãng
Drip / Mẻ lớn
46-54
Theo hãng
37-62
Mô hình
5-6
Theo hãng
Siphon
35-50
Mô hình
24-49
Mô hình
2-5
Theo hãng
Cold Drip
50-54
Mô hình
49-75
Mô hình
5-6
Mô hình
Ấm percolator Không khuyến nghị
75-100
Mô hình
6-8
Mô hình
Ấm lật Napoli
35-50
Mô hình
24-49
Mô hình
3-5
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
31-46
Mô hình
18-43
Mô hình
3-4
Mô hình
Ấm jebena
35-50
Mô hình
24-49
Mô hình
3-5
Mô hình
Chorreador
31-46
Mô hình
18-43
Mô hình
3-4
Mô hình
Dallah
12-27
Mô hình
1-11
Mô hình
Không khuyến nghị
Cafe de Olla Không khuyến nghị
62-87
Mô hình
5-6
Mô hình
Prestina
35-50
Mô hình
24-49
Mô hình
3-5
Mô hình
Cà phê phin Không khuyến nghị
62-87
Mô hình
5-6
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.