Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Xay tay Điện Xay tay
Lưỡi xay Hình nón Hình nón Hình nón
Cỡ lưỡi 38 mm 58 mm 48 mm
Thang chỉnh 36 nấc 100 nấc 60 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc Vô cấp Theo nấc
Mỗi nấc 30 µm 7,9 µm 20 µm
Dải xay 0–1080 µm 310–1100 µm 0–1200 µm
Sách hướng dẫn Chưa có Chưa có
Mức lấy từ hãng 3 0 0
Cách pha
Espresso
7-8
Theo hãng
Không khuyến nghị
10-15
Mô hình
Ấm moka
9-11
Mô hình
1-11
Mô hình
15-20
Mô hình
Pour Over (V60)
13-16
Theo hãng
18-43
Mô hình
23-33
Mô hình
Chemex
16-17
Mô hình
49-75
Mô hình
35-45
Mô hình
AeroPress
11-16
Mô hình
11-49
Mô hình
20-35
Mô hình
French Press
17-20
Theo hãng
75-100
Mô hình
45-60
Mô hình
Cold Brew
18-21
Mô hình
87-100
Mô hình
50-60
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
15-17
Mô hình
37-62
Mô hình
30-40
Mô hình
Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ Không khuyến nghị Không khuyến nghị
4-8
Mô hình
Siphon
13-16
Mô hình
24-49
Mô hình
25-35
Mô hình
Cold Drip
16-17
Mô hình
49-75
Mô hình
35-45
Mô hình
Ấm percolator
17-20
Mô hình
75-100
Mô hình
45-60
Mô hình
Ấm lật Napoli
13-16
Mô hình
24-49
Mô hình
25-35
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
13-16
Mô hình
18-43
Mô hình
23-33
Mô hình
Ấm jebena
13-16
Mô hình
24-49
Mô hình
25-35
Mô hình
Chorreador
13-16
Mô hình
18-43
Mô hình
23-33
Mô hình
Dallah
6-11
Mô hình
1-11
Mô hình
10-20
Mô hình
Cafe de Olla
17-18
Mô hình
62-87
Mô hình
40-50
Mô hình
Prestina
13-16
Mô hình
24-49
Mô hình
25-35
Mô hình
Cà phê phin
17-18
Mô hình
62-87
Mô hình
40-50
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.