Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Xay tay Điện Xay tay
Lưỡi xay Hình nón Hình nón Hình nón
Cỡ lưỡi 38 mm 83 mm 48 mm
Thang chỉnh 36 nấc 100 nấc 140 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc Vô cấp Theo nấc
Mỗi nấc 30 µm 10 µm 18 µm
Dải xay 0–1080 µm 0–1000 µm 0–1400 µm
Sách hướng dẫn Chưa có Chưa có
Mức lấy từ hãng 0 0 6
Cách pha
Espresso
6-9
Mô hình
20-30
Mô hình
40
Theo hãng
Ấm moka
10-13
Mô hình
30-40
Mô hình
60
Theo hãng
Pour Over (V60)
15-20
Mô hình
45-65
Mô hình
100
Theo hãng
Chemex
23-30
Mô hình
70-90
Mô hình
112-128
Mô hình
AeroPress
12-19
Mô hình
40-70
Mô hình
60
Theo hãng
French Press
27-32
Mô hình
90-100
Mô hình
140
Theo hãng
Cold Brew Không khuyến nghị
100
Mô hình
136-140
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
19-24
Mô hình
60-80
Mô hình
104-120
Mô hình
Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ Không khuyến nghị Không khuyến nghị
20
Theo hãng
Siphon
17-23
Mô hình
50-70
Mô hình
80-112
Mô hình
Cold Drip
23-30
Mô hình
70-90
Mô hình
112-128
Mô hình
Ấm percolator
27-32
Mô hình
90-100
Mô hình
140
Mô hình
Ấm lật Napoli
17-23
Mô hình
50-70
Mô hình
80-112
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
15-22
Mô hình
45-65
Mô hình
100
Mô hình
Ấm jebena
17-23
Mô hình
50-70
Mô hình
80-112
Mô hình
Chorreador
15-22
Mô hình
45-65
Mô hình
100
Mô hình
Dallah
7-13
Mô hình
20-40
Mô hình
33-55
Mô hình
Cafe de Olla
27-33
Mô hình
80-100
Mô hình
120-136
Mô hình
Prestina
17-23
Mô hình
50-70
Mô hình
80-112
Mô hình
Cà phê phin
27-33
Mô hình
80-100
Mô hình
120-136
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.