Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Xay tay Điện Xay tay
Lưỡi xay Hình nón Hình nón Hình nón
Cỡ lưỡi 38 mm 83 mm 48 mm
Thang chỉnh 30 nấc 100 nấc 120 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc Vô cấp Theo nấc
Mỗi nấc 27,5 µm 10 µm 10 µm
Dải xay 0–825 µm 0–1000 µm 0–1200 µm
Sách hướng dẫn Chưa có
Mức lấy từ hãng 3 0 6
Cách pha
Espresso
10-14
Theo hãng
20-30
Mô hình
40
Theo hãng
Ấm moka
14-17
Mô hình
30-40
Mô hình
60-70
Theo hãng
Pour Over (V60)
18-24
Theo hãng
45-65
Mô hình
100
Theo hãng
Chemex
23-25
Mô hình
70-90
Mô hình
106-114
Mô hình
AeroPress
17-23
Mô hình
40-70
Mô hình
60-70
Theo hãng
French Press
25-27
Theo hãng
90-100
Mô hình
120
Theo hãng
Cold Brew Không khuyến nghị
100
Mô hình
118-120
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
22-24
Mô hình
60-80
Mô hình
102-110
Mô hình
Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ Không khuyến nghị Không khuyến nghị
20
Theo hãng
Siphon
20-23
Mô hình
50-70
Mô hình
83-106
Mô hình
Cold Drip
23-25
Mô hình
70-90
Mô hình
106-114
Mô hình
Ấm percolator Không khuyến nghị
90-100
Mô hình
120
Mô hình
Ấm lật Napoli
20-23
Mô hình
50-70
Mô hình
83-106
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
18-24
Mô hình
45-65
Mô hình
100
Mô hình
Ấm jebena
20-23
Mô hình
50-70
Mô hình
83-106
Mô hình
Chorreador
18-24
Mô hình
45-65
Mô hình
100
Mô hình
Dallah
11-17
Mô hình
20-40
Mô hình
33-59
Mô hình
Cafe de Olla
24-26
Mô hình
80-100
Mô hình
110-118
Mô hình
Prestina
20-23
Mô hình
50-70
Mô hình
83-106
Mô hình
Cà phê phin
24-26
Mô hình
80-100
Mô hình
110-118
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.