Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Điện Điện Xay tay
Lưỡi xay Hình nón Phẳng Hình nón
Cỡ lưỡi 58 mm 58 mm 48 mm
Thang chỉnh 100 nấc 41 nấc 40 nấc
Kiểu chỉnh Vô cấp Theo nấc Theo nấc
Mỗi nấc 7,9 µm 19,27 µm 25 µm
Dải xay 310–1100 µm 220–1010 µm 0–1000 µm
Sách hướng dẫn Chưa có Chưa có Chưa có
Mức lấy từ hãng 0 0 8
Cách pha
Espresso Không khuyến nghị
1-4
Mô hình
8-11
Theo hãng
Ấm moka
1-11
Mô hình
4-9
Mô hình
16-19
Theo hãng
Pour Over (V60)
18-43
Mô hình
12-22
Mô hình
22-29
Theo hãng
Chemex
49-75
Mô hình
25-35
Mô hình
27-29
Mô hình
AeroPress
11-49
Mô hình
9-25
Mô hình
16-19
Theo hãng
French Press
75-100
Mô hình
35-41
Mô hình
27-33
Theo hãng
Cold Brew
87-100
Mô hình
Không khuyến nghị
30-33
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
37-62
Mô hình
20-30
Mô hình
16-19
Theo hãng
Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ Không khuyến nghị Không khuyến nghị
5-8
Theo hãng
Siphon
24-49
Mô hình
15-25
Mô hình
22-29
Theo hãng
Cold Drip
49-75
Mô hình
25-35
Mô hình
27-29
Mô hình
Ấm percolator
75-100
Mô hình
35-41
Mô hình
27-33
Mô hình
Ấm lật Napoli
24-49
Mô hình
15-25
Mô hình
22-29
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
18-43
Mô hình
12-22
Mô hình
22-29
Mô hình
Ấm jebena
24-49
Mô hình
15-25
Mô hình
22-29
Mô hình
Chorreador
18-43
Mô hình
12-22
Mô hình
22-29
Mô hình
Dallah
1-11
Mô hình
1-9
Mô hình
8-14
Mô hình
Cafe de Olla
62-87
Mô hình
30-40
Mô hình
28-30
Mô hình
Prestina
24-49
Mô hình
15-25
Mô hình
22-29
Mô hình
Cà phê phin
62-87
Mô hình
30-40
Mô hình
28-30
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.