Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Xay tay Điện Xay tay
Lưỡi xay Hình nón Hình nón Hình nón
Cỡ lưỡi 48 mm 40 mm 42 mm
Thang chỉnh 100 nấc 40 nấc 90 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc Theo nấc Theo nấc
Mỗi nấc 18,75 µm 23,75 µm 15 µm
Dải xay 0–1400 µm 250–1200 µm 0–1350 µm
Sách hướng dẫn Chưa có
Mức lấy từ hãng 8 6 4
Cách pha
Espresso
30-45
Theo hãng
8
Theo hãng
0-10
Theo hãng
Ấm moka
50-70
Theo hãng
8-11
Mô hình
5-20
Theo hãng
Pour Over (V60)
80-87
Theo hãng
15
Theo hãng
50-80
Theo hãng
Chemex
87-91
Mô hình
20
Theo hãng
71-79
Mô hình
AeroPress
50-70
Theo hãng
12
Theo hãng
33-65
Mô hình
French Press
90-100
Theo hãng
28
Theo hãng
80-90
Theo hãng
Cold Brew
94-100
Mô hình
28-39
Mô hình
72-85
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
50-70
Theo hãng
18
Theo hãng
67-75
Mô hình
Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ
20-36
Theo hãng
Không khuyến nghị Không khuyến nghị
Siphon
80-87
Theo hãng
13-18
Mô hình
52-71
Mô hình
Cold Drip
87-91
Mô hình
20
Mô hình
71-79
Mô hình
Ấm percolator
90-100
Mô hình
28-29
Mô hình
80-90
Mô hình
Ấm lật Napoli
80-87
Mô hình
13-18
Mô hình
52-71
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
80-87
Mô hình
15
Mô hình
50-80
Mô hình
Ấm jebena
80-87
Mô hình
13-18
Mô hình
52-71
Mô hình
Chorreador
80-87
Mô hình
15
Mô hình
50-80
Mô hình
Dallah
34-49
Mô hình
7-11
Mô hình
1-26
Mô hình
Cafe de Olla
89-94
Mô hình
20-26
Mô hình
75-83
Mô hình
Prestina
80-87
Mô hình
13-18
Mô hình
52-71
Mô hình
Cà phê phin
89-94
Mô hình
20-26
Mô hình
75-83
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.