Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Xay tay Điện Điện
Lưỡi xay Hình nón Phẳng Phẳng
Cỡ lưỡi 48 mm 58 mm 50 mm
Thang chỉnh 100 nấc 41 nấc 9 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc Theo nấc Theo nấc
Mỗi nấc 18,75 µm 19,27 µm 155 µm
Dải xay 0–1400 µm 220–1010 µm 0–1395 µm
Sách hướng dẫn Chưa có Chưa có Chưa có
Mức lấy từ hãng 8 0 5
Cách pha
Espresso
30-45
Theo hãng
1-4
Mô hình
Không khuyến nghị
Ấm moka
50-70
Theo hãng
4-9
Mô hình
Không khuyến nghị
Pour Over (V60)
80-87
Theo hãng
12-22
Mô hình
3-6
Theo hãng
Chemex
87-91
Mô hình
25-35
Mô hình
5-6
Mô hình
AeroPress
50-70
Theo hãng
9-25
Mô hình
Không khuyến nghị
French Press
90-100
Theo hãng
35-41
Mô hình
6-8
Theo hãng
Cold Brew
94-100
Mô hình
Không khuyến nghị
7-9
Theo hãng
Drip / Mẻ lớn
50-70
Theo hãng
20-30
Mô hình
5-6
Theo hãng
Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ
20-36
Theo hãng
Không khuyến nghị Không khuyến nghị
Siphon
80-87
Theo hãng
15-25
Mô hình
2-5
Theo hãng
Cold Drip
87-91
Mô hình
25-35
Mô hình
5-6
Mô hình
Ấm percolator
90-100
Mô hình
35-41
Mô hình
6-8
Mô hình
Ấm lật Napoli
80-87
Mô hình
15-25
Mô hình
3-5
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
80-87
Mô hình
12-22
Mô hình
3-4
Mô hình
Ấm jebena
80-87
Mô hình
15-25
Mô hình
3-5
Mô hình
Chorreador
80-87
Mô hình
12-22
Mô hình
3-4
Mô hình
Dallah
34-49
Mô hình
1-9
Mô hình
Không khuyến nghị
Cafe de Olla
89-94
Mô hình
30-40
Mô hình
5-6
Mô hình
Prestina
80-87
Mô hình
15-25
Mô hình
3-5
Mô hình
Cà phê phin
89-94
Mô hình
30-40
Mô hình
5-6
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.