Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Điện Xay tay Xay tay
Lưỡi xay Hình nón Hình nón Hình nón
Cỡ lưỡi 40 mm 60 mm 39 mm
Thang chỉnh 40 nấc 55 nấc 50 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc Theo nấc Theo nấc
Mỗi nấc 28,75 µm 30 µm 30 µm
Dải xay 230–1380 µm 0–1400 µm 0–1400 µm
Sách hướng dẫn
Mức lấy từ hãng 6 8 8
Cách pha
Espresso
15
Theo hãng
10-18
Theo hãng
5-14
Theo hãng
Ấm moka
16-19
Mô hình
20-28
Theo hãng
14-19
Theo hãng
Pour Over (V60)
25
Theo hãng
28-42
Theo hãng
20-29
Theo hãng
Chemex
30
Theo hãng
31-49
Theo hãng
28-34
Theo hãng
AeroPress
22
Theo hãng
26-37
Mô hình
18-27
Mô hình
French Press
32
Theo hãng
36-50
Theo hãng
29-35
Theo hãng
Cold Brew
32-35
Mô hình
47-55
Theo hãng
35-40
Theo hãng
Drip / Mẻ lớn
28
Theo hãng
28-42
Theo hãng
20-29
Theo hãng
Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ Không khuyến nghị
2-12
Theo hãng
1-9
Theo hãng
Siphon
22-28
Mô hình
30-37
Mô hình
21-27
Mô hình
Cold Drip
30
Mô hình
31-49
Mô hình
28-34
Mô hình
Ấm percolator
32
Mô hình
36-50
Mô hình
29-35
Mô hình
Ấm lật Napoli
22-28
Mô hình
30-37
Mô hình
21-27
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
25
Mô hình
28-42
Mô hình
20-29
Mô hình
Ấm jebena
22-28
Mô hình
30-37
Mô hình
21-27
Mô hình
Chorreador
25
Mô hình
28-42
Mô hình
20-29
Mô hình
Dallah
14-19
Mô hình
12-26
Mô hình
8-18
Mô hình
Cafe de Olla
30-32
Mô hình
40-42
Mô hình
31-32
Mô hình
Prestina
22-28
Mô hình
30-37
Mô hình
21-27
Mô hình
Cà phê phin
30-32
Mô hình
40-42
Mô hình
31-32
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.