Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Điện Điện Xay tay
Lưỡi xay Hình nón Phẳng Hình nón
Cỡ lưỡi 40 mm 64 mm 48 mm
Thang chỉnh 40 nấc 11 nấc 405 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc Theo nấc Theo nấc
Mỗi nấc 28,75 µm 55 µm 8,8 µm
Dải xay 230–1380 µm 250–855 µm 0–1400 µm
Sách hướng dẫn
Mức lấy từ hãng 6 5 0
Cách pha
Espresso
15
Theo hãng
Không khuyến nghị
23-34
Mô hình
Ấm moka
16-19
Mô hình
Không khuyến nghị
34-45
Mô hình
Pour Over (V60)
25
Theo hãng
4-8
Theo hãng
51-74
Mô hình
Chemex
30
Theo hãng
8-9
Mô hình
80-102
Mô hình
AeroPress
22
Theo hãng
3-6
Theo hãng
45-80
Mô hình
French Press
32
Theo hãng
8-10
Theo hãng
102-136
Mô hình
Cold Brew
32-35
Mô hình
9-11
Theo hãng
114-159
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
28
Theo hãng
7-9
Theo hãng
68-91
Mô hình
Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ Không khuyến nghị Không khuyến nghị
8-17
Mô hình
Siphon
22-28
Mô hình
4-8
Mô hình
57-80
Mô hình
Cold Drip
30
Mô hình
8-9
Mô hình
80-102
Mô hình
Ấm percolator
32
Mô hình
Không khuyến nghị
102-136
Mô hình
Ấm lật Napoli
22-28
Mô hình
4-8
Mô hình
57-80
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
25
Mô hình
4-8
Mô hình
51-74
Mô hình
Ấm jebena
22-28
Mô hình
4-8
Mô hình
57-80
Mô hình
Chorreador
25
Mô hình
4-8
Mô hình
51-74
Mô hình
Dallah
14-19
Mô hình
1-3
Mô hình
23-45
Mô hình
Cafe de Olla
30-32
Mô hình
8-9
Mô hình
91-114
Mô hình
Prestina
22-28
Mô hình
4-8
Mô hình
57-80
Mô hình
Cà phê phin
30-32
Mô hình
8-9
Mô hình
91-114
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.