Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Điện Xay tay Điện
Lưỡi xay Hình nón Hình nón Hình nón
Cỡ lưỡi 40 mm 48 mm 71 mm
Thang chỉnh 40 nấc 110 nấc 100 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc Theo nấc Vô cấp
Mỗi nấc 28,75 µm 11 µm 10 µm
Dải xay 230–1380 µm 0–1210 µm 0–1000 µm
Sách hướng dẫn Chưa có
Mức lấy từ hãng 6 6 0
Cách pha
Espresso
15
Theo hãng
0-20
Theo hãng
20-30
Mô hình
Ấm moka
16-19
Mô hình
20-60
Theo hãng
30-40
Mô hình
Pour Over (V60)
25
Theo hãng
60-100
Theo hãng
45-65
Mô hình
Chemex
30
Theo hãng
85-92
Mô hình
70-90
Mô hình
AeroPress
22
Theo hãng
49-85
Mô hình
40-70
Mô hình
French Press
32
Theo hãng
90-110
Theo hãng
90-100
Mô hình
Cold Brew
32-35
Mô hình
90-110
Theo hãng
100
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
28
Theo hãng
81-88
Mô hình
60-80
Mô hình
Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ Không khuyến nghị
1
Mô hình
Không khuyến nghị
Siphon
22-28
Mô hình
60-100
Theo hãng
50-70
Mô hình
Cold Drip
30
Mô hình
85-92
Mô hình
70-90
Mô hình
Ấm percolator
32
Mô hình
90-110
Mô hình
90-100
Mô hình
Ấm lật Napoli
22-28
Mô hình
60-100
Mô hình
50-70
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
25
Mô hình
60-100
Mô hình
45-65
Mô hình
Ấm jebena
22-28
Mô hình
60-100
Mô hình
50-70
Mô hình
Chorreador
25
Mô hình
60-100
Mô hình
45-65
Mô hình
Dallah
14-19
Mô hình
1-49
Mô hình
20-40
Mô hình
Cafe de Olla
30-32
Mô hình
88-95
Mô hình
80-100
Mô hình
Prestina
22-28
Mô hình
60-100
Mô hình
50-70
Mô hình
Cà phê phin
30-32
Mô hình
88-95
Mô hình
80-100
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.