Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Điện Xay tay Điện
Lưỡi xay Hình nón Hình nón Phẳng
Cỡ lưỡi 40 mm 48 mm 54 mm
Thang chỉnh 31 nấc 110 nấc 60 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc Theo nấc Vô cấp
Mỗi nấc 23,23 µm 11 µm 13,17 µm
Dải xay 230–950 µm 0–1210 µm 110–900 µm
Sách hướng dẫn Chưa có
Mức lấy từ hãng 5 6 0
Cách pha
Espresso
3-9
Theo hãng
0-20
Theo hãng
7-14
Mô hình
Ấm moka
7-10
Mô hình
20-60
Theo hãng
14-22
Mô hình
Pour Over (V60)
13-18
Theo hãng
60-100
Theo hãng
26-41
Mô hình
Chemex
20-31
Theo hãng
85-92
Mô hình
45-60
Mô hình
AeroPress
10-15
Theo hãng
49-85
Mô hình
22-45
Mô hình
French Press
31
Mô hình
90-110
Theo hãng
60
Mô hình
Cold Brew Không khuyến nghị
90-110
Theo hãng
Không khuyến nghị
Drip / Mẻ lớn
15-25
Theo hãng
81-88
Mô hình
37-52
Mô hình
Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ Không khuyến nghị
1
Mô hình
1-3
Mô hình
Siphon
13-20
Mô hình
60-100
Theo hãng
30-45
Mô hình
Cold Drip
20-31
Mô hình
85-92
Mô hình
45-60
Mô hình
Ấm percolator
31
Mô hình
90-110
Mô hình
60
Mô hình
Ấm lật Napoli
13-20
Mô hình
60-100
Mô hình
30-45
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
13-18
Mô hình
60-100
Mô hình
26-41
Mô hình
Ấm jebena
13-20
Mô hình
60-100
Mô hình
30-45
Mô hình
Chorreador
13-18
Mô hình
60-100
Mô hình
26-41
Mô hình
Dallah
5-10
Mô hình
1-49
Mô hình
7-22
Mô hình
Cafe de Olla
26-31
Mô hình
88-95
Mô hình
52-60
Mô hình
Prestina
13-20
Mô hình
60-100
Mô hình
30-45
Mô hình
Cà phê phin
26-31
Mô hình
88-95
Mô hình
52-60
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.