Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Điện Điện Điện
Lưỡi xay Hình nón Hình nón Hình nón
Cỡ lưỡi 40 mm 63 mm 40 mm
Thang chỉnh 31 nấc 50 nấc 41 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc Vô cấp Theo nấc
Mỗi nấc 23,23 µm 20 µm 22,68 µm
Dải xay 230–950 µm 0–1000 µm 230–1160 µm
Sách hướng dẫn
Mức lấy từ hãng 5 5 6
Cách pha
Espresso
3-9
Theo hãng
5-20
Theo hãng
1-5
Theo hãng
Ấm moka
7-10
Mô hình
20-30
Theo hãng
6-11
Mô hình
Pour Over (V60)
13-18
Theo hãng
35-45
Theo hãng
17-33
Theo hãng
Chemex
20-31
Theo hãng
40-44
Mô hình
29-31
Mô hình
AeroPress
10-15
Theo hãng
30-35
Theo hãng
5-17
Theo hãng
French Press
31
Mô hình
45-50
Theo hãng
29-37
Theo hãng
Cold Brew Không khuyến nghị
46-50
Mô hình
37-41
Theo hãng
Drip / Mẻ lớn
15-25
Theo hãng
37-42
Mô hình
25-33
Theo hãng
Siphon
13-20
Mô hình
33-40
Mô hình
16-29
Mô hình
Cold Drip
20-31
Mô hình
40-44
Mô hình
29-31
Mô hình
Ấm percolator
31
Mô hình
45-50
Mô hình
29-37
Mô hình
Ấm lật Napoli
13-20
Mô hình
33-40
Mô hình
16-29
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
13-18
Mô hình
35-45
Mô hình
17-33
Mô hình
Ấm jebena
13-20
Mô hình
33-40
Mô hình
16-29
Mô hình
Chorreador
13-18
Mô hình
35-45
Mô hình
17-33
Mô hình
Dallah
5-10
Mô hình
6-28
Mô hình
1-11
Mô hình
Cafe de Olla
26-31
Mô hình
42-46
Mô hình
30-32
Mô hình
Prestina
13-20
Mô hình
33-40
Mô hình
16-29
Mô hình
Cà phê phin
26-31
Mô hình
42-46
Mô hình
30-32
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.