Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Điện Điện Xay tay
Lưỡi xay Hình nón Phẳng Hình nón
Cỡ lưỡi 40 mm 64 mm 48 mm
Thang chỉnh 31 nấc 100 nấc 405 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc Vô cấp Theo nấc
Mỗi nấc 23,23 µm 10 µm 8,8 µm
Dải xay 230–950 µm 245–1245 µm 0–1400 µm
Sách hướng dẫn Chưa có
Mức lấy từ hãng 5 0 0
Cách pha
Espresso
3-9
Theo hãng
1-6
Mô hình
23-34
Mô hình
Ấm moka
7-10
Mô hình
6-16
Mô hình
34-45
Mô hình
Pour Over (V60)
13-18
Theo hãng
21-41
Mô hình
51-74
Mô hình
Chemex
20-31
Theo hãng
46-66
Mô hình
80-102
Mô hình
AeroPress
10-15
Theo hãng
16-46
Mô hình
45-80
Mô hình
French Press
31
Mô hình
66-96
Mô hình
102-136
Mô hình
Cold Brew Không khuyến nghị
76-100
Mô hình
114-159
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
15-25
Theo hãng
36-56
Mô hình
68-91
Mô hình
Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ Không khuyến nghị Không khuyến nghị
8-17
Mô hình
Siphon
13-20
Mô hình
26-46
Mô hình
57-80
Mô hình
Cold Drip
20-31
Mô hình
46-66
Mô hình
80-102
Mô hình
Ấm percolator
31
Mô hình
66-96
Mô hình
102-136
Mô hình
Ấm lật Napoli
13-20
Mô hình
26-46
Mô hình
57-80
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
13-18
Mô hình
21-41
Mô hình
51-74
Mô hình
Ấm jebena
13-20
Mô hình
26-46
Mô hình
57-80
Mô hình
Chorreador
13-18
Mô hình
21-41
Mô hình
51-74
Mô hình
Dallah
5-10
Mô hình
1-16
Mô hình
23-45
Mô hình
Cafe de Olla
26-31
Mô hình
56-76
Mô hình
91-114
Mô hình
Prestina
13-20
Mô hình
26-46
Mô hình
57-80
Mô hình
Cà phê phin
26-31
Mô hình
56-76
Mô hình
91-114
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.