Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Điện Điện Xay tay
Lưỡi xay Phẳng Hình nón Hình nón
Cỡ lưỡi 54 mm 71 mm 38 mm
Thang chỉnh 40 nấc 100 nấc 140 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc Vô cấp Theo nấc
Mỗi nấc 18 µm 10 µm 18 µm
Dải xay 0–720 µm 0–1000 µm 0–1400 µm
Sách hướng dẫn Chưa có Chưa có
Mức lấy từ hãng 0 0 4
Cách pha
Espresso
11-17
Mô hình
20-30
Mô hình
Không khuyến nghị
Ấm moka
17-22
Mô hình
30-40
Mô hình
60
Theo hãng
Pour Over (V60)
25-36
Mô hình
45-65
Mô hình
100
Theo hãng
Chemex
39-40
Mô hình
70-90
Mô hình
112-128
Mô hình
AeroPress
22-39
Mô hình
40-70
Mô hình
60
Theo hãng
French Press Không khuyến nghị
90-100
Mô hình
140
Theo hãng
Cold Brew Không khuyến nghị
100
Mô hình
136-140
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
33-40
Mô hình
60-80
Mô hình
104-120
Mô hình
Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ
4-8
Mô hình
Không khuyến nghị Không khuyến nghị
Siphon
28-39
Mô hình
50-70
Mô hình
80-112
Mô hình
Cold Drip
39-40
Mô hình
70-90
Mô hình
112-128
Mô hình
Ấm percolator Không khuyến nghị
90-100
Mô hình
140
Mô hình
Ấm lật Napoli
28-39
Mô hình
50-70
Mô hình
80-112
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
25-36
Mô hình
45-65
Mô hình
100
Mô hình
Ấm jebena
28-39
Mô hình
50-70
Mô hình
80-112
Mô hình
Chorreador
25-36
Mô hình
45-65
Mô hình
100
Mô hình
Dallah
11-22
Mô hình
20-40
Mô hình
Không khuyến nghị
Cafe de Olla Không khuyến nghị
80-100
Mô hình
120-136
Mô hình
Prestina
28-39
Mô hình
50-70
Mô hình
80-112
Mô hình
Cà phê phin Không khuyến nghị
80-100
Mô hình
120-136
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.