So sánh máy xay
Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.
Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.
| Thông số | |||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Loại | Điện | Xay tay | Xay tay |
| Lưỡi xay | Hình nón | Hình nón | Hình nón |
| Cỡ lưỡi | 40 mm | 38 mm | 40 mm |
| Thang chỉnh | 40 nấc | 30 nấc | 24 nấc |
| Kiểu chỉnh | Theo nấc | Theo nấc | Theo nấc |
| Mỗi nấc | 25 µm | 27,5 µm | 43,75 µm |
| Dải xay | 200–1200 µm | 0–825 µm | 350–1400 µm |
| Sách hướng dẫn | Có | Có | Chưa có |
| Mức lấy từ hãng | 6 | 3 | 0 |
| Cách pha | |||
| Espresso |
8
Theo hãng
|
10-14
Theo hãng
|
Không khuyến nghị |
| Ấm moka |
9-11
Mô hình
|
14-17
Mô hình
|
1
Mô hình
|
| Pour Over (V60) |
15
Theo hãng
|
18-24
Theo hãng
|
2-7
Mô hình
|
| Chemex |
20
Theo hãng
|
23-25
Mô hình
|
8-13
Mô hình
|
| AeroPress |
12
Theo hãng
|
17-23
Mô hình
|
1-8
Mô hình
|
| French Press |
28
Theo hãng
|
25-27
Theo hãng
|
13-19
Mô hình
|
| Cold Brew |
28-38
Mô hình
|
Không khuyến nghị |
15-24
Mô hình
|
| Drip / Mẻ lớn |
18
Theo hãng
|
22-24
Mô hình
|
6-10
Mô hình
|
| Siphon |
13-18
Mô hình
|
20-23
Mô hình
|
3-8
Mô hình
|
| Cold Drip |
20
Mô hình
|
23-25
Mô hình
|
8-13
Mô hình
|
| Ấm percolator |
27-29
Mô hình
|
Không khuyến nghị |
13-19
Mô hình
|
| Ấm lật Napoli |
13-18
Mô hình
|
20-23
Mô hình
|
3-8
Mô hình
|
| Phin inox Nam Ấn |
15
Mô hình
|
18-24
Mô hình
|
2-7
Mô hình
|
| Ấm jebena |
13-18
Mô hình
|
20-23
Mô hình
|
3-8
Mô hình
|
| Chorreador |
15
Mô hình
|
18-24
Mô hình
|
2-7
Mô hình
|
| Dallah |
7-11
Mô hình
|
11-17
Mô hình
|
1
Mô hình
|
| Cafe de Olla |
20-26
Mô hình
|
24-26
Mô hình
|
10-15
Mô hình
|
| Prestina |
13-18
Mô hình
|
20-23
Mô hình
|
3-8
Mô hình
|
| Cà phê phin |
20-26
Mô hình
|
24-26
Mô hình
|
10-15
Mô hình
|
“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.