Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Xay tay Điện Điện
Lưỡi xay Hình nón Phẳng Phẳng
Cỡ lưỡi 39 mm 64 mm 50 mm
Thang chỉnh 50 nấc 11 nấc 9 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc Theo nấc Theo nấc
Mỗi nấc 30 µm 55 µm 155 µm
Dải xay 0–1400 µm 250–855 µm 0–1395 µm
Sách hướng dẫn Chưa có Chưa có
Mức lấy từ hãng 0 5 5
Cách pha
Espresso
8-11
Mô hình
Không khuyến nghị Không khuyến nghị
Ấm moka
11-14
Mô hình
Không khuyến nghị Không khuyến nghị
Pour Over (V60)
18-27
Mô hình
4-8
Theo hãng
3-6
Theo hãng
Chemex
23-30
Mô hình
8-9
Mô hình
5-6
Mô hình
AeroPress
14-23
Mô hình
3-6
Theo hãng
Không khuyến nghị
French Press
30-37
Mô hình
8-10
Theo hãng
6-8
Theo hãng
Cold Brew
33-47
Mô hình
9-11
Theo hãng
7-9
Theo hãng
Drip / Mẻ lớn
20-27
Mô hình
7-9
Theo hãng
5-6
Theo hãng
Siphon
17-23
Mô hình
4-8
Mô hình
2-5
Theo hãng
Cold Drip
23-30
Mô hình
8-9
Mô hình
5-6
Mô hình
Ấm percolator
30-40
Mô hình
Không khuyến nghị
6-8
Mô hình
Ấm lật Napoli
17-23
Mô hình
4-8
Mô hình
3-5
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
15-22
Mô hình
4-8
Mô hình
3-4
Mô hình
Ấm jebena
17-23
Mô hình
4-8
Mô hình
3-5
Mô hình
Chorreador
15-22
Mô hình
4-8
Mô hình
3-4
Mô hình
Dallah
7-13
Mô hình
1-3
Mô hình
Không khuyến nghị
Cafe de Olla
27-33
Mô hình
8-9
Mô hình
5-6
Mô hình
Prestina
17-23
Mô hình
4-8
Mô hình
3-5
Mô hình
Cà phê phin
27-33
Mô hình
8-9
Mô hình
5-6
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.