Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Xay tay Điện Xay tay
Lưỡi xay Hình nón Phẳng Hình nón
Cỡ lưỡi 39 mm 50 mm 48 mm
Thang chỉnh 50 nấc 9 nấc 200 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc Theo nấc Theo nấc
Mỗi nấc 30 µm 155 µm 12,5 µm
Dải xay 0–1400 µm 0–1395 µm 0–1400 µm
Sách hướng dẫn Chưa có Chưa có Chưa có
Mức lấy từ hãng 0 5 8
Cách pha
Espresso
8-11
Mô hình
Không khuyến nghị
48-64
Theo hãng
Ấm moka
11-14
Mô hình
Không khuyến nghị
96-120
Theo hãng
Pour Over (V60)
18-27
Mô hình
3-6
Theo hãng
128-176
Theo hãng
Chemex
23-30
Mô hình
5-6
Mô hình
160-174
Mô hình
AeroPress
14-23
Mô hình
Không khuyến nghị
96-120
Theo hãng
French Press
30-37
Mô hình
6-8
Theo hãng
168-200
Theo hãng
Cold Brew
33-47
Mô hình
7-9
Theo hãng
181-200
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
20-27
Mô hình
5-6
Theo hãng
96-120
Theo hãng
Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ Không khuyến nghị Không khuyến nghị
32-48
Theo hãng
Siphon
17-23
Mô hình
2-5
Theo hãng
128-176
Theo hãng
Cold Drip
23-30
Mô hình
5-6
Mô hình
160-174
Mô hình
Ấm percolator
30-40
Mô hình
6-8
Mô hình
168-200
Mô hình
Ấm lật Napoli
17-23
Mô hình
3-5
Mô hình
128-176
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
15-22
Mô hình
3-4
Mô hình
128-176
Mô hình
Ấm jebena
17-23
Mô hình
3-5
Mô hình
128-176
Mô hình
Chorreador
15-22
Mô hình
3-4
Mô hình
128-176
Mô hình
Dallah
7-13
Mô hình
Không khuyến nghị
50-84
Mô hình
Cafe de Olla
27-33
Mô hình
5-6
Mô hình
167-181
Mô hình
Prestina
17-23
Mô hình
3-5
Mô hình
128-176
Mô hình
Cà phê phin
27-33
Mô hình
5-6
Mô hình
167-181
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.