Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Điện Điện Xay tay
Lưỡi xay Phẳng Hình nón Hình nón
Cỡ lưỡi 50 mm 63 mm 38 mm
Thang chỉnh 100 nấc 50 nấc 30 nấc
Kiểu chỉnh Vô cấp Vô cấp Theo nấc
Mỗi nấc 11 µm 20 µm 27,5 µm
Dải xay 0–1100 µm 0–1000 µm 0–825 µm
Sách hướng dẫn Chưa có
Mức lấy từ hãng 0 5 3
Cách pha
Espresso
18-27
Mô hình
5-20
Theo hãng
10-14
Theo hãng
Ấm moka
27-36
Mô hình
20-30
Theo hãng
14-17
Mô hình
Pour Over (V60)
41-59
Mô hình
35-45
Theo hãng
18-24
Theo hãng
Chemex
64-82
Mô hình
40-44
Mô hình
23-25
Mô hình
AeroPress
36-64
Mô hình
30-35
Theo hãng
17-23
Mô hình
French Press
82-100
Mô hình
45-50
Theo hãng
25-27
Theo hãng
Cold Brew
91-100
Mô hình
46-50
Mô hình
Không khuyến nghị
Drip / Mẻ lớn
55-73
Mô hình
37-42
Mô hình
22-24
Mô hình
Siphon
45-64
Mô hình
33-40
Mô hình
20-23
Mô hình
Cold Drip
64-82
Mô hình
40-44
Mô hình
23-25
Mô hình
Ấm percolator
82-100
Mô hình
45-50
Mô hình
Không khuyến nghị
Ấm lật Napoli
45-64
Mô hình
33-40
Mô hình
20-23
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
41-59
Mô hình
35-45
Mô hình
18-24
Mô hình
Ấm jebena
45-64
Mô hình
33-40
Mô hình
20-23
Mô hình
Chorreador
41-59
Mô hình
35-45
Mô hình
18-24
Mô hình
Dallah
18-36
Mô hình
6-28
Mô hình
11-17
Mô hình
Cafe de Olla
73-91
Mô hình
42-46
Mô hình
24-26
Mô hình
Prestina
45-64
Mô hình
33-40
Mô hình
20-23
Mô hình
Cà phê phin
73-91
Mô hình
42-46
Mô hình
24-26
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.