Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Điện Xay tay Điện
Lưỡi xay Phẳng Hình nón Hình nón
Cỡ lưỡi 64 mm 38 mm 58 mm
Thang chỉnh 11 nấc 90 nấc 100 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc Theo nấc Vô cấp
Mỗi nấc 55 µm 18 µm 7,9 µm
Dải xay 250–855 µm 0–1400 µm 310–1100 µm
Sách hướng dẫn Chưa có
Mức lấy từ hãng 5 5 0
Cách pha
Espresso Không khuyến nghị
30
Theo hãng
Không khuyến nghị
Ấm moka Không khuyến nghị
40
Theo hãng
1-11
Mô hình
Pour Over (V60)
4-8
Theo hãng
45-60
Theo hãng
18-43
Mô hình
Chemex
8-9
Mô hình
59-68
Mô hình
49-75
Mô hình
AeroPress
3-6
Theo hãng
40
Theo hãng
11-49
Mô hình
French Press
8-10
Theo hãng
75
Theo hãng
75-100
Mô hình
Cold Brew
9-11
Theo hãng
73-90
Mô hình
87-100
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
7-9
Theo hãng
55-64
Mô hình
37-62
Mô hình
Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ Không khuyến nghị
21-25
Mô hình
Không khuyến nghị
Siphon
4-8
Mô hình
46-59
Mô hình
24-49
Mô hình
Cold Drip
8-9
Mô hình
59-68
Mô hình
49-75
Mô hình
Ấm percolator Không khuyến nghị
75
Mô hình
75-100
Mô hình
Ấm lật Napoli
4-8
Mô hình
46-59
Mô hình
24-49
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
4-8
Mô hình
45-60
Mô hình
18-43
Mô hình
Ấm jebena
4-8
Mô hình
46-59
Mô hình
24-49
Mô hình
Chorreador
4-8
Mô hình
45-60
Mô hình
18-43
Mô hình
Dallah
1-3
Mô hình
28-38
Mô hình
1-11
Mô hình
Cafe de Olla
8-9
Mô hình
64-73
Mô hình
62-87
Mô hình
Prestina
4-8
Mô hình
46-59
Mô hình
24-49
Mô hình
Cà phê phin
8-9
Mô hình
64-73
Mô hình
62-87
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.