Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Điện Điện Xay tay
Lưỡi xay Phẳng Hình nón Hình nón
Cỡ lưỡi 64 mm 63 mm 40 mm
Thang chỉnh 11 nấc 50 nấc 24 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc Vô cấp Theo nấc
Mỗi nấc 55 µm 20 µm 43,75 µm
Dải xay 250–855 µm 0–1000 µm 350–1400 µm
Sách hướng dẫn Chưa có
Mức lấy từ hãng 5 5 0
Cách pha
Espresso Không khuyến nghị
5-20
Theo hãng
Không khuyến nghị
Ấm moka Không khuyến nghị
20-30
Theo hãng
1
Mô hình
Pour Over (V60)
4-8
Theo hãng
35-45
Theo hãng
2-7
Mô hình
Chemex
8-9
Mô hình
40-44
Mô hình
8-13
Mô hình
AeroPress
3-6
Theo hãng
30-35
Theo hãng
1-8
Mô hình
French Press
8-10
Theo hãng
45-50
Theo hãng
13-19
Mô hình
Cold Brew
9-11
Theo hãng
46-50
Mô hình
15-24
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
7-9
Theo hãng
37-42
Mô hình
6-10
Mô hình
Siphon
4-8
Mô hình
33-40
Mô hình
3-8
Mô hình
Cold Drip
8-9
Mô hình
40-44
Mô hình
8-13
Mô hình
Ấm percolator Không khuyến nghị
45-50
Mô hình
13-19
Mô hình
Ấm lật Napoli
4-8
Mô hình
33-40
Mô hình
3-8
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
4-8
Mô hình
35-45
Mô hình
2-7
Mô hình
Ấm jebena
4-8
Mô hình
33-40
Mô hình
3-8
Mô hình
Chorreador
4-8
Mô hình
35-45
Mô hình
2-7
Mô hình
Dallah
1-3
Mô hình
6-28
Mô hình
1
Mô hình
Cafe de Olla
8-9
Mô hình
42-46
Mô hình
10-15
Mô hình
Prestina
4-8
Mô hình
33-40
Mô hình
3-8
Mô hình
Cà phê phin
8-9
Mô hình
42-46
Mô hình
10-15
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.