Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Điện Điện Xay tay
Lưỡi xay Phẳng Hình nón Hình nón
Cỡ lưỡi 64 mm 48 mm 48 mm
Thang chỉnh 11 nấc 60 nấc 100 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc Theo nấc Theo nấc
Mỗi nấc 55 µm 16 µm 20 µm
Dải xay 250–855 µm 0–960 µm 0–1400 µm
Sách hướng dẫn Chưa có Chưa có
Mức lấy từ hãng 5 0 8
Cách pha
Espresso Không khuyến nghị
13-19
Mô hình
30-45
Theo hãng
Ấm moka Không khuyến nghị
19-25
Mô hình
50-70
Theo hãng
Pour Over (V60)
4-8
Theo hãng
28-41
Mô hình
80-87
Theo hãng
Chemex
8-9
Mô hình
44-56
Mô hình
87-91
Mô hình
AeroPress
3-6
Theo hãng
25-44
Mô hình
50-70
Theo hãng
French Press
8-10
Theo hãng
56-60
Mô hình
90-100
Theo hãng
Cold Brew
9-11
Theo hãng
Không khuyến nghị
94-100
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
7-9
Theo hãng
38-50
Mô hình
50-70
Theo hãng
Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ Không khuyến nghị
4-9
Mô hình
20-36
Theo hãng
Siphon
4-8
Mô hình
31-44
Mô hình
80-87
Theo hãng
Cold Drip
8-9
Mô hình
44-56
Mô hình
87-91
Mô hình
Ấm percolator Không khuyến nghị
56-60
Mô hình
90-100
Mô hình
Ấm lật Napoli
4-8
Mô hình
31-44
Mô hình
80-87
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
4-8
Mô hình
28-41
Mô hình
80-87
Mô hình
Ấm jebena
4-8
Mô hình
31-44
Mô hình
80-87
Mô hình
Chorreador
4-8
Mô hình
28-41
Mô hình
80-87
Mô hình
Dallah
1-3
Mô hình
13-25
Mô hình
34-49
Mô hình
Cafe de Olla
8-9
Mô hình
50-60
Mô hình
89-94
Mô hình
Prestina
4-8
Mô hình
31-44
Mô hình
80-87
Mô hình
Cà phê phin
8-9
Mô hình
50-60
Mô hình
89-94
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.