Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Xay tay Điện Điện
Lưỡi xay Hình nón Phẳng Phẳng
Cỡ lưỡi 40 mm 58 mm 50 mm
Thang chỉnh 24 nấc 41 nấc 9 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc Theo nấc Theo nấc
Mỗi nấc 43,75 µm 19,27 µm 155 µm
Dải xay 350–1400 µm 220–1010 µm 0–1395 µm
Sách hướng dẫn Chưa có Chưa có Chưa có
Mức lấy từ hãng 0 0 5
Cách pha
Espresso Không khuyến nghị
1-4
Mô hình
Không khuyến nghị
Ấm moka
1
Mô hình
4-9
Mô hình
Không khuyến nghị
Pour Over (V60)
2-7
Mô hình
12-22
Mô hình
3-6
Theo hãng
Chemex
8-13
Mô hình
25-35
Mô hình
5-6
Mô hình
AeroPress
1-8
Mô hình
9-25
Mô hình
Không khuyến nghị
French Press
13-19
Mô hình
35-41
Mô hình
6-8
Theo hãng
Cold Brew
15-24
Mô hình
Không khuyến nghị
7-9
Theo hãng
Drip / Mẻ lớn
6-10
Mô hình
20-30
Mô hình
5-6
Theo hãng
Siphon
3-8
Mô hình
15-25
Mô hình
2-5
Theo hãng
Cold Drip
8-13
Mô hình
25-35
Mô hình
5-6
Mô hình
Ấm percolator
13-19
Mô hình
35-41
Mô hình
6-8
Mô hình
Ấm lật Napoli
3-8
Mô hình
15-25
Mô hình
3-5
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
2-7
Mô hình
12-22
Mô hình
3-4
Mô hình
Ấm jebena
3-8
Mô hình
15-25
Mô hình
3-5
Mô hình
Chorreador
2-7
Mô hình
12-22
Mô hình
3-4
Mô hình
Dallah
1
Mô hình
1-9
Mô hình
Không khuyến nghị
Cafe de Olla
10-15
Mô hình
30-40
Mô hình
5-6
Mô hình
Prestina
3-8
Mô hình
15-25
Mô hình
3-5
Mô hình
Cà phê phin
10-15
Mô hình
30-40
Mô hình
5-6
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.