Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Điện Xay tay Điện
Lưỡi xay Phẳng Hình nón Phẳng
Cỡ lưỡi 50 mm 48 mm 55 mm
Thang chỉnh 9 nấc 60 nấc 100 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc Theo nấc Vô cấp
Mỗi nấc 155 µm 20 µm 10 µm
Dải xay 0–1395 µm 0–1200 µm 0–1000 µm
Sách hướng dẫn Chưa có Chưa có Chưa có
Mức lấy từ hãng 5 0 0
Cách pha
Espresso Không khuyến nghị
10-15
Mô hình
20-30
Mô hình
Ấm moka Không khuyến nghị
15-20
Mô hình
30-40
Mô hình
Pour Over (V60)
3-6
Theo hãng
23-33
Mô hình
45-65
Mô hình
Chemex
5-6
Mô hình
35-45
Mô hình
70-90
Mô hình
AeroPress Không khuyến nghị
20-35
Mô hình
40-70
Mô hình
French Press
6-8
Theo hãng
45-60
Mô hình
90-100
Mô hình
Cold Brew
7-9
Theo hãng
50-60
Mô hình
100
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
5-6
Theo hãng
30-40
Mô hình
60-80
Mô hình
Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ Không khuyến nghị
4-8
Mô hình
Không khuyến nghị
Siphon
2-5
Theo hãng
25-35
Mô hình
50-70
Mô hình
Cold Drip
5-6
Mô hình
35-45
Mô hình
70-90
Mô hình
Ấm percolator
6-8
Mô hình
45-60
Mô hình
90-100
Mô hình
Ấm lật Napoli
3-5
Mô hình
25-35
Mô hình
50-70
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
3-4
Mô hình
23-33
Mô hình
45-65
Mô hình
Ấm jebena
3-5
Mô hình
25-35
Mô hình
50-70
Mô hình
Chorreador
3-4
Mô hình
23-33
Mô hình
45-65
Mô hình
Dallah Không khuyến nghị
10-20
Mô hình
20-40
Mô hình
Cafe de Olla
5-6
Mô hình
40-50
Mô hình
80-100
Mô hình
Prestina
3-5
Mô hình
25-35
Mô hình
50-70
Mô hình
Cà phê phin
5-6
Mô hình
40-50
Mô hình
80-100
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.