Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Điện Điện Điện
Lưỡi xay Phẳng Phẳng Hình nón
Cỡ lưỡi 64 mm 54 mm 63 mm
Thang chỉnh 100 nấc 60 nấc 50 nấc
Kiểu chỉnh Vô cấp Vô cấp Vô cấp
Mỗi nấc 10 µm 13,17 µm 20 µm
Dải xay 245–1245 µm 110–900 µm 0–1000 µm
Sách hướng dẫn Chưa có Chưa có
Mức lấy từ hãng 0 0 5
Cách pha
Espresso
1-6
Mô hình
7-14
Mô hình
5-20
Theo hãng
Ấm moka
6-16
Mô hình
14-22
Mô hình
20-30
Theo hãng
Pour Over (V60)
21-41
Mô hình
26-41
Mô hình
35-45
Theo hãng
Chemex
46-66
Mô hình
45-60
Mô hình
40-44
Mô hình
AeroPress
16-46
Mô hình
22-45
Mô hình
30-35
Theo hãng
French Press
66-96
Mô hình
60
Mô hình
45-50
Theo hãng
Cold Brew
76-100
Mô hình
Không khuyến nghị
46-50
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
36-56
Mô hình
37-52
Mô hình
37-42
Mô hình
Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ Không khuyến nghị
1-3
Mô hình
Không khuyến nghị
Siphon
26-46
Mô hình
30-45
Mô hình
33-40
Mô hình
Cold Drip
46-66
Mô hình
45-60
Mô hình
40-44
Mô hình
Ấm percolator
66-96
Mô hình
60
Mô hình
45-50
Mô hình
Ấm lật Napoli
26-46
Mô hình
30-45
Mô hình
33-40
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
21-41
Mô hình
26-41
Mô hình
35-45
Mô hình
Ấm jebena
26-46
Mô hình
30-45
Mô hình
33-40
Mô hình
Chorreador
21-41
Mô hình
26-41
Mô hình
35-45
Mô hình
Dallah
1-16
Mô hình
7-22
Mô hình
6-28
Mô hình
Cafe de Olla
56-76
Mô hình
52-60
Mô hình
42-46
Mô hình
Prestina
26-46
Mô hình
30-45
Mô hình
33-40
Mô hình
Cà phê phin
56-76
Mô hình
52-60
Mô hình
42-46
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.