Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Điện Điện Xay tay
Lưỡi xay Hình nón Phẳng Hình nón
Cỡ lưỡi 40 mm 54 mm 48 mm
Thang chỉnh 60 nấc 60 nấc 200 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc Vô cấp Theo nấc
Mỗi nấc 13,17 µm 12,5 µm
Dải xay 110–900 µm 0–1400 µm
Sách hướng dẫn Chưa có Chưa có
Mức lấy từ hãng 3 0 8
Cách pha
Espresso
1-30
Theo hãng
7-14
Mô hình
48-64
Theo hãng
Ấm moka
19-27
Mô hình
14-22
Mô hình
96-120
Theo hãng
Pour Over (V60)
31-46
Mô hình
26-41
Mô hình
128-176
Theo hãng
Chemex
50-54
Mô hình
45-60
Mô hình
160-174
Mô hình
AeroPress
27-50
Mô hình
22-45
Mô hình
96-120
Theo hãng
French Press
55-60
Theo hãng
60
Mô hình
168-200
Theo hãng
Cold Brew Không khuyến nghị Không khuyến nghị
181-200
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
46-54
Theo hãng
37-52
Mô hình
96-120
Theo hãng
Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ Không khuyến nghị
1-3
Mô hình
32-48
Theo hãng
Siphon
35-50
Mô hình
30-45
Mô hình
128-176
Theo hãng
Cold Drip
50-54
Mô hình
45-60
Mô hình
160-174
Mô hình
Ấm percolator Không khuyến nghị
60
Mô hình
168-200
Mô hình
Ấm lật Napoli
35-50
Mô hình
30-45
Mô hình
128-176
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
31-46
Mô hình
26-41
Mô hình
128-176
Mô hình
Ấm jebena
35-50
Mô hình
30-45
Mô hình
128-176
Mô hình
Chorreador
31-46
Mô hình
26-41
Mô hình
128-176
Mô hình
Dallah
12-27
Mô hình
7-22
Mô hình
50-84
Mô hình
Cafe de Olla Không khuyến nghị
52-60
Mô hình
167-181
Mô hình
Prestina
35-50
Mô hình
30-45
Mô hình
128-176
Mô hình
Cà phê phin Không khuyến nghị
52-60
Mô hình
167-181
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.