Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

Cuba

Sierra Maestra, những phế tích cà phê được UNESCO công nhận, và một vụ mùa chưa bao giờ lấy lại quy mô cũ.

Sản lượng
0,1 triệu bao (60 kg)
Độ cao
400–1.200 m
Giống loài
100% Arabica
Thu hoạch
Tháng chín–Tháng một

Số liệu sản lượng thuộc niên vụ 2025/26.

Tổng quan

Cà phê Cuba mọc ở hai hệ núi: Sierra Maestra ở phía đông, nơi làm ra tuyệt đại đa số sản lượng, và Escambray ở miền trung. Sản lượng chỉ còn một phần nhỏ so với đỉnh cao giữa thế kỷ 20 — nước này nay phải nhập cà phê cho nhu cầu trong nước — và cơ chế thu mua nhà nước khiến rất ít hàng ra được tới thị trường cà phê đặc sản bên ngoài.

Phần còn lại của ngành cà phê lịch sử ở đây đặc biệt tới mức được bảo tồn: cảnh quan khảo cổ của những đồn điền cà phê đầu tiên ở đông nam Cuba, do các chủ đồn điền Pháp chạy khỏi Haiti sau cách mạng dựng nên, là di sản thế giới UNESCO. Những bậc thang canh tác, hệ dẫn nước và sân phơi ở đó là ghi chép vật chất về cách người ta làm cà phê vùng Caribbean hai thế kỷ trước.

Các vùng trồng

  • Arabica

Tỉnh được tô màu có vùng trồng bên trong; cà phê chỉ chiếm một phần diện tích.

400–1.200 m
Arabica

Dãy núi phía đông trên Santiago — phần lớn sản lượng cả nước, và là nơi có cảnh quan UNESCO.

Thu hoạch
  1. T
  2. T
  3. T
  4. T
  5. T
  6. T
  7. T
  8. T
  9. T
  10. T
  11. T
  12. T
Ướt Typica Bourbon Caturra Catuai

400–900 m
Arabica

Khối núi miền trung phía trên Trinidad — nhỏ hơn, và thấp hơn.

Thu hoạch
  1. T
  2. T
  3. T
  4. T
  5. T
  6. T
  7. T
  8. T
  9. T
  10. T
  11. T
  12. T
Ướt Typica Caturra

Hương vị trong tách

Độ chua thấp, hậu vị nặng và vị ngọt thuốc lá — ca cao rõ nét — đúng kiểu Caribbean kinh điển. Cà phê Cuba theo truyền thống rang đậm và uống như một ly espresso có đường, nên hạt thường được chọn và sơ chế theo hướng đó chứ không nhắm tới độ trong trẻo của pha lọc.

Sô cô la Bùi hạt Hậu vị dày Vị đất

Lịch sử

Cà phê đến giữa thế kỷ 18 và bùng lên nhanh sau năm 1791, khi các chủ đồn điền chạy khỏi cách mạng Haiti mang vốn và kỹ thuật sang vùng núi phía đông. Đã có lúc Cuba nằm trong nhóm xuất khẩu lớn nhất thế giới. Mía đường đẩy cà phê xuống hàng thứ yếu, và sau 1959 thì cơ chế nhà nước, tình trạng thiếu lao động miền núi cùng việc mất thị trường Liên Xô kéo sản lượng về mức hiện nay.

Góp ý

Nội dung này có hữu ích không?

Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

Nguồn

  1. USDA Foreign Agricultural ServiceProduction, Supply and Distribution — Coffee (2025/26) (đọc ngày 31 Tháng tám, 2026) Nguồn cho Sản lượng, Giống loài
  2. International Coffee OrganizationHistorical Data on the Global Coffee Trade (đọc ngày 24 Tháng tám, 2026)
  3. World Coffee ResearchArabica Coffee Varieties (đọc ngày 24 Tháng tám, 2026) Nguồn cho Giống

Đường biên các nước và bóng đổ địa hình lấy từ Natural Earth, thuộc phạm vi công cộng.

Dấu vùng trồng chỉ mang tính khu vực. Đó không phải toạ độ nông trại đã đo đạc và không nên hiểu như vậy.