Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

Jamaica

Blue Mountain — thương hiệu cà phê xa xỉ đầu tiên, và là một trong những vụ mùa nhỏ nhất trong atlas này.

Sản lượng
0 triệu bao (60 kg)
Độ cao
600–1.700 m
Giống loài
100% Arabica
Thu hoạch
Tháng tám–Tháng một

Số liệu sản lượng thuộc niên vụ 2025/26.

Tổng quan

Jamaica làm ra khoảng mười lăm nghìn bao một năm, tức xấp xỉ lượng Brazil trồng trong hai tiếng. Gần như toàn bộ danh tiếng của nước này nằm ở một chỉ dẫn địa lý được bảo hộ: Jamaica Blue Mountain, mà theo luật chỉ được đến từ những giáo khu xác định trên dãy Blue Mountain, ở độ cao khoảng 900 đến 1.700 m. Cà phê trồng dưới ngưỡng đó bán dưới tên High Mountain Supreme hoặc Jamaica Supreme, và không được dùng cái tên kia.

Chỉ dẫn này do cơ quan quản lý thực thi, và cà phê được đóng thùng gỗ thay vì bao đay — một tập quán còn sót lại từ thế kỷ 19 nay đã thành một phần của thương hiệu. Phần lớn sản lượng đi Nhật suốt nhiều thập niên theo các quan hệ mua bán lâu năm, đó là lý do chính khiến rất ít hàng xuất hiện ở nơi khác. Giá thuộc hàng cao nhất thế giới, và cuộc tranh luận xem ly cà phê có xứng với giá đó không thì cũ ngang tuổi ngành cà phê đặc sản.

Các vùng trồng

  • Arabica

Tỉnh được tô màu có vùng trồng bên trong; cà phê chỉ chiếm một phần diện tích.

900–1.700 m
Arabica

Vùng được bảo hộ: các giáo khu xác định ở độ cao khoảng 900 đến 1.700 m.

Thu hoạch
  1. T
  2. T
  3. T
  4. T
  5. T
  6. T
  7. T
  8. T
  9. T
  10. T
  11. T
  12. T
Ướt Typica
Hồ sơ đầy đủ

600–1.000 m
Arabica

Dưới ngưỡng Blue Mountain, và bán dưới tên hạng riêng của mình.

Thu hoạch
  1. T
  2. T
  3. T
  4. T
  5. T
  6. T
  7. T
  8. T
  9. T
  10. T
  11. T
  12. T
Ướt Typica
Hồ sơ đầy đủ

Hương vị trong tách

Điểm bán là sự mượt mà chứ không phải cường độ: độ chua rất thấp, hậu vị đầy đặn và béo, vị ngọt bùi hạt và sô cô la nhẹ, kết sạch và không đắng. Đây là cà phê dịu một cách có chủ đích, và người quen với trái cây cùng độ chua của hàng châu Phi hiện đại thường thấy nó trầm.

Bùi hạt Sô cô la Cân bằng Hậu vị dày

Lịch sử

Cà phê đến năm 1728 và các đồn điền Blue Mountain hình thành dưới chế độ nô lệ, trên thứ địa hình dốc khiến các mảnh đất vẫn nhỏ sau khi chế độ này chấm dứt. Chất lượng sụp đổ giữa thế kỷ 20, và Coffee Industry Board ra đời năm 1950 với quyền chứng nhận hàng xuất — nguồn gốc của chỉ dẫn địa lý hiện đại và của cái thùng gỗ.

Góp ý

Nội dung này có hữu ích không?

Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

Nguồn

  1. USDA Foreign Agricultural ServiceProduction, Supply and Distribution — Coffee (2025/26) (đọc ngày 31 Tháng tám, 2026) Nguồn cho Sản lượng, Giống loài
  2. International Coffee OrganizationHistorical Data on the Global Coffee Trade (đọc ngày 24 Tháng tám, 2026)
  3. World Coffee ResearchArabica Coffee Varieties (đọc ngày 24 Tháng tám, 2026) Nguồn cho Giống

Đường biên các nước và bóng đổ địa hình lấy từ Natural Earth, thuộc phạm vi công cộng.

Dấu vùng trồng chỉ mang tính khu vực. Đó không phải toạ độ nông trại đã đo đạc và không nên hiểu như vậy.