Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

Haiti

Năm 1789, một nửa cà phê thế giới đến từ đây. Thứ còn lại là Typica cổ, trồng trong những khu vườn rừng.

Sản lượng
0,1 triệu bao (60 kg)
Độ cao
400–1.500 m
Thu hoạch
Tháng tám–Tháng mười hai

Số liệu sản lượng thuộc năm dương lịch 2024.

Tổng quan

Haiti là vùng cà phê có ý nghĩa lịch sử lớn nhất mà gần như không ai còn uống. Cuối thế kỷ 18, thuộc địa Pháp Saint-Domingue cung cấp khoảng một nửa lượng cà phê của cả thế giới; ngày nay nước này làm ra vài chục nghìn bao, phần lớn tiêu thụ nội địa hoặc chảy sang Cộng hòa Dominica theo đường tiểu ngạch.

Phần còn lại thì thật sự đáng chú ý. Nhiều diện tích còn sót là Typica cổ, trồng lẫn trong vườn rừng dưới tán cây ăn quả và cây gỗ chứ không phải trong vườn chuyên canh — hệ thống *jardin créole* — khiến cà phê ở đây mặc nhiên là hữu cơ và trồng dưới tán. Nạn phá rừng, bất ổn chính trị, bão và sự sụp đổ của hạ tầng nông thôn là lý do sản lượng chưa hồi phục, chứ không phải điều kiện canh tác, vốn vẫn rất tốt.

Các vùng trồng

  • Arabica

Tỉnh được tô màu có vùng trồng bên trong; cà phê chỉ chiếm một phần diện tích.

700–1.500 m
Arabica

Cao nguyên đông nam gần biên giới Dominica — vùng trồng được biết đến nhiều nhất.

Thu hoạch
  1. T
  2. T
  3. T
  4. T
  5. T
  6. T
  7. T
  8. T
  9. T
  10. T
  11. T
  12. T
Ướt Typica Bourbon

400–1.200 m
Arabica

Bán đảo phía nam quanh Beaumont, canh tác theo lối vườn rừng.

Thu hoạch
  1. T
  2. T
  3. T
  4. T
  5. T
  6. T
  7. T
  8. T
  9. T
  10. T
  11. T
  12. T
Ướt Khô Typica

500–1.200 m
Arabica

Vùng núi phía bắc quanh Marmelade và Dondon.

Thu hoạch
  1. T
  2. T
  3. T
  4. T
  5. T
  6. T
  7. T
  8. T
  9. T
  10. T
  11. T
  12. T
Ướt Typica

Hương vị trong tách

Ở trạng thái tốt nhất, Typica cổ cho một ly ngọt, mềm, ít chua với sô cô la, hạnh nhân và hậu vị sánh nặng — kiểu Caribbean kinh điển, và là chuẩn để hình dung vùng này từng có vị thế nào trước khi có giống hiện đại. Phần lớn được sơ chế ướt thủ công theo mẻ nhỏ, nên độ đồng đều giữa các lô chênh nhau rõ rệt.

Sô cô la Bùi hạt Hậu vị dày Caramel

Lịch sử

Cà phê được đưa vào năm 1725 và trở thành mặt hàng xuất khẩu thứ hai của thuộc địa sau đường, sản xuất dưới một chế độ nô lệ cực kỳ tàn bạo. Cách mạng 1791—1804 chấm dứt cả chế độ đó lẫn mô hình đồn điền; cà phê tiếp tục được trồng trên đất nông hộ nhỏ và vẫn là mặt hàng xuất khẩu chủ lực đến tận thế kỷ 20 trước khi giảm mạnh sau thập niên 1980.

Góp ý

Nội dung này có hữu ích không?

Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

Nguồn

  1. Food and Agriculture Organization of the United NationsCrops and livestock products — Coffee, green (2024) (đọc ngày 31 Tháng tám, 2026) Nguồn cho Sản lượng Reported in tonnes of green coffee; converted to 60 kg bags at 1 t = 16.67 bags.
  2. International Coffee OrganizationHistorical Data on the Global Coffee Trade (đọc ngày 24 Tháng tám, 2026)
  3. World Coffee ResearchArabica Coffee Varieties (đọc ngày 24 Tháng tám, 2026) Nguồn cho Giống

Đường biên các nước và bóng đổ địa hình lấy từ Natural Earth, thuộc phạm vi công cộng.

Dấu vùng trồng chỉ mang tính khu vực. Đó không phải toạ độ nông trại đã đo đạc và không nên hiểu như vậy.