Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Điện Xay tay Điện
Lưỡi xay Hình nón Hình nón Phẳng
Cỡ lưỡi 40 mm 40 mm 64 mm
Thang chỉnh 31 nấc 24 nấc 11 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc Theo nấc Theo nấc
Mỗi nấc 23,23 µm 43,75 µm 55 µm
Dải xay 230–950 µm 350–1400 µm 250–855 µm
Sách hướng dẫn Chưa có
Mức lấy từ hãng 5 0 5
Cách pha
Espresso
3-9
Theo hãng
Không khuyến nghị Không khuyến nghị
Ấm moka
7-10
Mô hình
1
Mô hình
Không khuyến nghị
Pour Over (V60)
13-18
Theo hãng
2-7
Mô hình
4-8
Theo hãng
Chemex
20-31
Theo hãng
8-13
Mô hình
8-9
Mô hình
AeroPress
10-15
Theo hãng
1-8
Mô hình
3-6
Theo hãng
French Press
31
Mô hình
13-19
Mô hình
8-10
Theo hãng
Cold Brew Không khuyến nghị
15-24
Mô hình
9-11
Theo hãng
Drip / Mẻ lớn
15-25
Theo hãng
6-10
Mô hình
7-9
Theo hãng
Siphon
13-20
Mô hình
3-8
Mô hình
4-8
Mô hình
Cold Drip
20-31
Mô hình
8-13
Mô hình
8-9
Mô hình
Ấm percolator
31
Mô hình
13-19
Mô hình
Không khuyến nghị
Ấm lật Napoli
13-20
Mô hình
3-8
Mô hình
4-8
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
13-18
Mô hình
2-7
Mô hình
4-8
Mô hình
Ấm jebena
13-20
Mô hình
3-8
Mô hình
4-8
Mô hình
Chorreador
13-18
Mô hình
2-7
Mô hình
4-8
Mô hình
Dallah
5-10
Mô hình
1
Mô hình
1-3
Mô hình
Cafe de Olla
26-31
Mô hình
10-15
Mô hình
8-9
Mô hình
Prestina
13-20
Mô hình
3-8
Mô hình
4-8
Mô hình
Cà phê phin
26-31
Mô hình
10-15
Mô hình
8-9
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.