Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Xay tay Điện Điện
Lưỡi xay Hình nón Phẳng Hình nón
Cỡ lưỡi 39 mm 64 mm 71 mm
Thang chỉnh 50 nấc 60 nấc 100 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc Vô cấp Vô cấp
Mỗi nấc 30 µm 18 µm 10 µm
Dải xay 0–1400 µm 0–1080 µm 0–1000 µm
Sách hướng dẫn Chưa có Chưa có
Mức lấy từ hãng 8 0 0
Cách pha
Espresso
5-14
Theo hãng
11-17
Mô hình
20-30
Mô hình
Ấm moka
14-19
Theo hãng
17-22
Mô hình
30-40
Mô hình
Pour Over (V60)
20-29
Theo hãng
25-36
Mô hình
45-65
Mô hình
Chemex
28-34
Theo hãng
39-50
Mô hình
70-90
Mô hình
AeroPress
18-27
Mô hình
22-39
Mô hình
40-70
Mô hình
French Press
29-35
Theo hãng
50-60
Mô hình
90-100
Mô hình
Cold Brew
35-40
Theo hãng
56-60
Mô hình
100
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
20-29
Theo hãng
33-44
Mô hình
60-80
Mô hình
Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ
1-9
Theo hãng
4-8
Mô hình
Không khuyến nghị
Siphon
21-27
Mô hình
28-39
Mô hình
50-70
Mô hình
Cold Drip
28-34
Mô hình
39-50
Mô hình
70-90
Mô hình
Ấm percolator
29-35
Mô hình
50-60
Mô hình
90-100
Mô hình
Ấm lật Napoli
21-27
Mô hình
28-39
Mô hình
50-70
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
20-29
Mô hình
25-36
Mô hình
45-65
Mô hình
Ấm jebena
21-27
Mô hình
28-39
Mô hình
50-70
Mô hình
Chorreador
20-29
Mô hình
25-36
Mô hình
45-65
Mô hình
Dallah
8-18
Mô hình
11-22
Mô hình
20-40
Mô hình
Cafe de Olla
31-32
Mô hình
44-56
Mô hình
80-100
Mô hình
Prestina
21-27
Mô hình
28-39
Mô hình
50-70
Mô hình
Cà phê phin
31-32
Mô hình
44-56
Mô hình
80-100
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.