Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Xay tay Xay tay Xay tay
Lưỡi xay Hình nón Hình nón Hình nón
Cỡ lưỡi 40 mm 48 mm 48 mm
Thang chỉnh 24 nấc 162 nấc 100 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc Theo nấc Theo nấc
Mỗi nấc 43,75 µm 22 µm 12,5 µm
Dải xay 350–1400 µm 0–1400 µm 0–1250 µm
Sách hướng dẫn Chưa có Chưa có Chưa có
Mức lấy từ hãng 0 0 0
Cách pha
Espresso Không khuyến nghị
9-14
Mô hình
15-22
Mô hình
Ấm moka
1
Mô hình
14-18
Mô hình
23-30
Mô hình
Pour Over (V60)
2-7
Mô hình
20-30
Mô hình
33-46
Mô hình
Chemex
8-13
Mô hình
32-41
Mô hình
56-72
Mô hình
AeroPress
1-8
Mô hình
18-32
Mô hình
29-45
Mô hình
French Press
13-19
Mô hình
41-55
Mô hình
59-77
Mô hình
Cold Brew
15-24
Mô hình
45-64
Mô hình
69-85
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
6-10
Mô hình
27-36
Mô hình
43-55
Mô hình
Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ Không khuyến nghị
3-7
Mô hình
Không khuyến nghị
Siphon
3-8
Mô hình
23-32
Mô hình
40-56
Mô hình
Cold Drip
8-13
Mô hình
32-41
Mô hình
56-72
Mô hình
Ấm percolator
13-19
Mô hình
41-55
Mô hình
59-77
Mô hình
Ấm lật Napoli
3-8
Mô hình
23-32
Mô hình
40-56
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
2-7
Mô hình
20-30
Mô hình
36-52
Mô hình
Ấm jebena
3-8
Mô hình
23-32
Mô hình
40-56
Mô hình
Chorreador
2-7
Mô hình
20-30
Mô hình
36-52
Mô hình
Dallah
1
Mô hình
9-18
Mô hình
16-32
Mô hình
Cafe de Olla
10-15
Mô hình
36-45
Mô hình
64-80
Mô hình
Prestina
3-8
Mô hình
23-32
Mô hình
40-56
Mô hình
Cà phê phin
10-15
Mô hình
36-45
Mô hình
64-80
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.