Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Xay tay Điện Xay tay
Lưỡi xay Hình nón Phẳng Hình nón
Cỡ lưỡi 38 mm 50 mm 39 mm
Thang chỉnh 140 nấc 9 nấc 50 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc Theo nấc Theo nấc
Mỗi nấc 18 µm 155 µm 30 µm
Dải xay 0–1400 µm 0–1395 µm 0–1400 µm
Sách hướng dẫn Chưa có
Mức lấy từ hãng 4 5 8
Cách pha
Espresso Không khuyến nghị Không khuyến nghị
5-14
Theo hãng
Ấm moka
60
Theo hãng
Không khuyến nghị
14-19
Theo hãng
Pour Over (V60)
100
Theo hãng
3-6
Theo hãng
20-29
Theo hãng
Chemex
112-128
Mô hình
5-6
Mô hình
28-34
Theo hãng
AeroPress
60
Theo hãng
Không khuyến nghị
18-27
Mô hình
French Press
140
Theo hãng
6-8
Theo hãng
29-35
Theo hãng
Cold Brew
136-140
Mô hình
7-9
Theo hãng
35-40
Theo hãng
Drip / Mẻ lớn
104-120
Mô hình
5-6
Theo hãng
20-29
Theo hãng
Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ Không khuyến nghị Không khuyến nghị
1-9
Theo hãng
Siphon
80-112
Mô hình
2-5
Theo hãng
21-27
Mô hình
Cold Drip
112-128
Mô hình
5-6
Mô hình
28-34
Mô hình
Ấm percolator
140
Mô hình
6-8
Mô hình
29-35
Mô hình
Ấm lật Napoli
80-112
Mô hình
3-5
Mô hình
21-27
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
100
Mô hình
3-4
Mô hình
20-29
Mô hình
Ấm jebena
80-112
Mô hình
3-5
Mô hình
21-27
Mô hình
Chorreador
100
Mô hình
3-4
Mô hình
20-29
Mô hình
Dallah Không khuyến nghị Không khuyến nghị
8-18
Mô hình
Cafe de Olla
120-136
Mô hình
5-6
Mô hình
31-32
Mô hình
Prestina
80-112
Mô hình
3-5
Mô hình
21-27
Mô hình
Cà phê phin
120-136
Mô hình
5-6
Mô hình
31-32
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.