Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Điện Điện Điện
Lưỡi xay Phẳng Hình nón Phẳng
Cỡ lưỡi 50 mm 48 mm 64 mm
Thang chỉnh 9 nấc 60 nấc 11 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc Theo nấc Theo nấc
Mỗi nấc 155 µm 16 µm 55 µm
Dải xay 0–1395 µm 0–960 µm 250–855 µm
Sách hướng dẫn Chưa có Chưa có
Mức lấy từ hãng 5 0 5
Cách pha
Espresso Không khuyến nghị
13-19
Mô hình
Không khuyến nghị
Ấm moka Không khuyến nghị
19-25
Mô hình
Không khuyến nghị
Pour Over (V60)
3-6
Theo hãng
28-41
Mô hình
4-8
Theo hãng
Chemex
5-6
Mô hình
44-56
Mô hình
8-9
Mô hình
AeroPress Không khuyến nghị
25-44
Mô hình
3-6
Theo hãng
French Press
6-8
Theo hãng
56-60
Mô hình
8-10
Theo hãng
Cold Brew
7-9
Theo hãng
Không khuyến nghị
9-11
Theo hãng
Drip / Mẻ lớn
5-6
Theo hãng
38-50
Mô hình
7-9
Theo hãng
Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ Không khuyến nghị
4-9
Mô hình
Không khuyến nghị
Siphon
2-5
Theo hãng
31-44
Mô hình
4-8
Mô hình
Cold Drip
5-6
Mô hình
44-56
Mô hình
8-9
Mô hình
Ấm percolator
6-8
Mô hình
56-60
Mô hình
Không khuyến nghị
Ấm lật Napoli
3-5
Mô hình
31-44
Mô hình
4-8
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
3-4
Mô hình
28-41
Mô hình
4-8
Mô hình
Ấm jebena
3-5
Mô hình
31-44
Mô hình
4-8
Mô hình
Chorreador
3-4
Mô hình
28-41
Mô hình
4-8
Mô hình
Dallah Không khuyến nghị
13-25
Mô hình
1-3
Mô hình
Cafe de Olla
5-6
Mô hình
50-60
Mô hình
8-9
Mô hình
Prestina
3-5
Mô hình
31-44
Mô hình
4-8
Mô hình
Cà phê phin
5-6
Mô hình
50-60
Mô hình
8-9
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.