Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Điện Điện Điện
Lưỡi xay Hình nón Hình nón Phẳng
Cỡ lưỡi 63 mm 40 mm 54 mm
Thang chỉnh 50 nấc 60 nấc 40 nấc
Kiểu chỉnh Vô cấp Theo nấc Theo nấc
Mỗi nấc 20 µm 18 µm
Dải xay 0–1000 µm 0–720 µm
Sách hướng dẫn Chưa có
Mức lấy từ hãng 5 3 0
Cách pha
Espresso
5-20
Theo hãng
1-30
Theo hãng
11-17
Mô hình
Ấm moka
20-30
Theo hãng
19-27
Mô hình
17-22
Mô hình
Pour Over (V60)
35-45
Theo hãng
31-46
Mô hình
25-36
Mô hình
Chemex
40-44
Mô hình
50-54
Mô hình
39-40
Mô hình
AeroPress
30-35
Theo hãng
27-50
Mô hình
22-39
Mô hình
French Press
45-50
Theo hãng
55-60
Theo hãng
Không khuyến nghị
Cold Brew
46-50
Mô hình
Không khuyến nghị Không khuyến nghị
Drip / Mẻ lớn
37-42
Mô hình
46-54
Theo hãng
33-40
Mô hình
Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ Không khuyến nghị Không khuyến nghị
4-8
Mô hình
Siphon
33-40
Mô hình
35-50
Mô hình
28-39
Mô hình
Cold Drip
40-44
Mô hình
50-54
Mô hình
39-40
Mô hình
Ấm percolator
45-50
Mô hình
Không khuyến nghị Không khuyến nghị
Ấm lật Napoli
33-40
Mô hình
35-50
Mô hình
28-39
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
35-45
Mô hình
31-46
Mô hình
25-36
Mô hình
Ấm jebena
33-40
Mô hình
35-50
Mô hình
28-39
Mô hình
Chorreador
35-45
Mô hình
31-46
Mô hình
25-36
Mô hình
Dallah
6-28
Mô hình
12-27
Mô hình
11-22
Mô hình
Cafe de Olla
42-46
Mô hình
Không khuyến nghị Không khuyến nghị
Prestina
33-40
Mô hình
35-50
Mô hình
28-39
Mô hình
Cà phê phin
42-46
Mô hình
Không khuyến nghị Không khuyến nghị

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.