Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

Bolivia

Sản lượng rất nhỏ từ vùng Yungas, và là một trong những vùng có tỷ lệ điểm cao trên mỗi bao thuộc hàng tốt nhất.

Sản lượng
0,1 triệu bao (60 kg)
Độ cao
1.200–2.000 m
Giống loài
100% Arabica
Thu hoạch
Tháng sáu–Tháng chín

Số liệu sản lượng thuộc niên vụ 2025/26.

Tổng quan

Bolivia làm ra rất ít cà phê — chưa tới một phần mười của một phần trăm sản lượng thế giới — và gần như toàn bộ đến từ Yungas, những thung lũng rừng mây dốc đứng nơi dãy Andes đổ xuống lưu vực Amazon ở phía bắc La Paz. Vườn nhỏ, cao, và nối với bên ngoài bằng vài con đường thuộc loại tệ nhất thế giới cà phê — đó là lý do rất thực tế khiến tiếng tăm của nước này luôn vượt xa sản lượng.

Sản lượng từng giảm nhiều năm khi nông dân chuyển sang cây khác, và cú xoay chiều sau đó gần như hoàn toàn do thị trường cà phê đặc sản dẫn dắt: một số ít nhà xuất khẩu vận hành xưởng sơ chế ướt tập trung, mua quả cà phê tươi thay vì mua thóc, và trả tiền cho chất lượng mà nông hộ nhỏ lẻ không tự giữ được. Kết quả là gần như mọi thứ rời khỏi nước này đều thật sự ngon.

Các vùng trồng

  • Arabica

Tỉnh được tô màu có vùng trồng bên trong; cà phê chỉ chiếm một phần diện tích.

1.400–1.900 m
Arabica

Trung tâm cà phê đặc sản của Bolivia, và là cái tên có mặt trên gần như mọi bao hàng.

Thu hoạch
  1. T
  2. T
  3. T
  4. T
  5. T
  6. T
  7. T
  8. T
  9. T
  10. T
  11. T
  12. T
Ướt Khô Honey Caturra Typica Catuai Java Geisha

1.200–1.800 m
Arabica

Chulumani và các thung lũng phía nam — vườn già hơn, lô nhỏ hơn.

Thu hoạch
  1. T
  2. T
  3. T
  4. T
  5. T
  6. T
  7. T
  8. T
  9. T
  10. T
  11. T
  12. T
Ướt Typica Caturra Criollo

1.400–1.900 m
Arabica

Một vùng trồng nhỏ ở phía đông quanh Samaipata, tách hẳn khỏi Yungas.

Thu hoạch
  1. T
  2. T
  3. T
  4. T
  5. T
  6. T
  7. T
  8. T
  9. T
  10. T
  11. T
  12. T
Ướt Caturra Catuai

Hương vị trong tách

Sạch vị, ngọt và thanh — về mặt cảm quan gần với một ly Trung Mỹ chế biến ướt hơn là với người hàng xóm Peru. Thường là vị ngọt mật ong và caramel, độ chua cam quýt và táo đỏ nhẹ, hậu vị mượt và nhẹ, cùng hương hoa ở những lô Caranavi cao nhất.

Caramel Cam chanh Hương hoa Cân bằng

Lịch sử

Yungas đã trồng cà phê từ thời thuộc địa, lâu dài dưới chế độ đại điền trang rồi chia lại cho nông hộ nhỏ sau cách mạng 1952. Gần hết thế kỷ 20, sản phẩm chỉ đi vào luồng xuất khẩu đại trà cấp thấp; bước chuyển sang cà phê đặc sản mới bắt đầu từ những năm 2000, và phần lớn hạ tầng chất lượng hiện nay được dựng sau 2010.

Góp ý

Nội dung này có hữu ích không?

Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

Nguồn

  1. USDA Foreign Agricultural ServiceProduction, Supply and Distribution — Coffee (2025/26) (đọc ngày 31 Tháng tám, 2026) Nguồn cho Sản lượng, Giống loài
  2. International Coffee OrganizationHistorical Data on the Global Coffee Trade (đọc ngày 24 Tháng tám, 2026)
  3. World Coffee ResearchArabica Coffee Varieties (đọc ngày 24 Tháng tám, 2026) Nguồn cho Giống

Đường biên các nước và bóng đổ địa hình lấy từ Natural Earth, thuộc phạm vi công cộng.

Dấu vùng trồng chỉ mang tính khu vực. Đó không phải toạ độ nông trại đã đo đạc và không nên hiểu như vậy.