Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

Brazil

Hơn một phần ba lượng cà phê của thế giới, và là lý do giá cà phê ở mức như hiện nay.

Sản lượng
63 triệu bao (60 kg)
Độ cao
600–1.200 m
Giống loài
60% Arabica và 40% Robusta
Thu hoạch
Tháng năm–Tháng chín

Số liệu sản lượng thuộc niên vụ 2025/26.

Tổng quan

Brazil không chỉ là nước sản xuất lớn nhất; nước này lớn tới mức riêng thời tiết của mình đã đủ làm giá thế giới dịch chuyển. Một đợt sương giá hay hạn hán ở Minas Gerais sẽ hiện lên trên hoá đơn của mọi nhà rang chỉ sau vài tuần, và không vùng nào khác có sức chi phối như vậy.

Quy mô ấy thay đổi cả cách trồng. Phần lớn diện tích nằm trên đất tương đối bằng, cơ giới hoá được, ở độ cao vừa phải, và được thu hoạch bằng máy trong một lượt thay vì hái chọn nhiều đợt suốt mấy tháng. Cách làm đó hợp với chế biến khô và chế biến honey, vốn cần nắng và mặt bằng hơn là cần nhân công. Vụ Arabica cũng luân phiên năm được năm mất — một chu kỳ hai năm mà cả ngành đều tính trước.

Các vùng trồng

  • Arabica
  • Robusta
  • Cả hai

Tỉnh được tô màu có vùng trồng bên trong; cà phê chỉ chiếm một phần diện tích.

700–1.350 m
Arabica

Vùng Arabica lớn nhất cả nước, ở phía nam bang Minas Gerais.

Thu hoạch
  1. T
  2. T
  3. T
  4. T
  5. T
  6. T
  7. T
  8. T
  9. T
  10. T
  11. T
  12. T
Khô Honey Mundo Novo Catuai Bourbon Icatu
Hồ sơ đầy đủ

800–1.300 m
Arabica

Thảo nguyên cao và bằng phẳng với mùa khô phân định rõ — và là chỉ dẫn địa lý đầu tiên của Brazil.

Thu hoạch
  1. T
  2. T
  3. T
  4. T
  5. T
  6. T
  7. T
  8. T
  9. T
  10. T
  11. T
  12. T
Khô Honey Mundo Novo Catuai Topazio
Hồ sơ đầy đủ

900–1.200 m
Arabica

Vùng nhiều đồi hơn, bên phía São Paulo của ranh giới với Minas.

Thu hoạch
  1. T
  2. T
  3. T
  4. T
  5. T
  6. T
  7. T
  8. T
  9. T
  10. T
  11. T
  12. T
Khô Mundo Novo Catuai Bourbon
Hồ sơ đầy đủ

100–700 m
Robusta Arabica

Vùng lõi của Conilon (Robusta), trên bờ biển phía bắc Rio.

Thu hoạch
  1. T
  2. T
  3. T
  4. T
  5. T
  6. T
  7. T
  8. T
  9. T
  10. T
  11. T
  12. T
Khô Conilon (Robusta)
Hồ sơ đầy đủ

Hương vị trong tách

Ly cà phê Brazil kinh điển ít chua và đậm đầy: sô cô la sữa, hạt rang, đôi khi phảng phất vỏ lụa hạt lạc. Đó đúng là lý do nó làm nền cho các công thức espresso khắp thế giới — nó trụ được trong sữa, ở chỗ một loại cà phê tươi sáng hơn sẽ biến mất. Những lô được tuyển chọn kỹ thì ngọt hơn và ngả caramel hơn mà vẫn không bao giờ gắt.

Sô cô la Bùi hạt Caramel Hậu vị dày
Góp ý

Nội dung này có hữu ích không?

Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

Nguồn

  1. USDA Foreign Agricultural ServiceCoffee: World Markets and Trade (July 2026) (đọc ngày 24 Tháng tám, 2026) Nguồn cho Sản lượng, Giống loài
  2. International Coffee OrganizationHistorical Data on the Global Coffee Trade (đọc ngày 24 Tháng tám, 2026)
  3. World Coffee ResearchArabica Coffee Varieties (đọc ngày 24 Tháng tám, 2026) Nguồn cho Giống
  4. Instituto Capixaba de Pesquisa, Assistência Técnica e Extensão RuralCafeicultura — Incaper (đọc ngày 31 Tháng tám, 2026) Nguồn cho Giống

Đường biên các nước và bóng đổ địa hình lấy từ Natural Earth, thuộc phạm vi công cộng.

Dấu vùng trồng chỉ mang tính khu vực. Đó không phải toạ độ nông trại đã đo đạc và không nên hiểu như vậy.