Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

Venezuela

Từng ngang ngửa Colombia; nay gần như chỉ uống trong nước và hiếm khi ra tới bên ngoài.

Sản lượng
0,5 triệu bao (60 kg)
Độ cao
800–1.800 m
Giống loài
100% Arabica
Thu hoạch
Tháng mười–Tháng hai

Số liệu sản lượng thuộc niên vụ 2025/26.

Tổng quan

Venezuela trồng Arabica ở các bang vùng Andes dọc biên giới Colombia — Táchira, Mérida và Trujillo — cộng thêm một dải nhỏ hơn trên dãy núi ven biển quanh Lara. Điều kiện canh tác chính là thứ đã làm nên cà phê Colombia; khác biệt nằm hoàn toàn ở những gì xảy ra với ngành cà phê quanh chúng.

Gần hết thế kỷ 20, Venezuela là nước xuất khẩu nghiêm túc. Nguồn thu từ dầu, việc kiểm soát giá, quốc hữu hóa khâu thu mua rồi khủng hoảng kinh tế đã kéo sản lượng từ vài triệu bao xuống còn vài trăm nghìn, và xuất khẩu gần như dừng hẳn: phần trồng được hiện nay chủ yếu tiêu thụ nội địa, một phần chảy sang Colombia theo đường tiểu ngạch. Hàng tới được tay các nhà rang cà phê đặc sản bên ngoài hiếm tới mức thành sự kiện.

Các vùng trồng

  • Arabica

Tỉnh được tô màu có vùng trồng bên trong; cà phê chỉ chiếm một phần diện tích.

1.000–1.800 m
Arabica

Giáp biên giới Colombia, và là gốc của thương hiệu Cúcuta ngày xưa.

Thu hoạch
  1. T
  2. T
  3. T
  4. T
  5. T
  6. T
  7. T
  8. T
  9. T
  10. T
  11. T
  12. T
Ướt Typica Bourbon Caturra

1.000–1.800 m
Arabica

Vùng trồng cao nhất Venezuela, giữa dãy Andes.

Thu hoạch
  1. T
  2. T
  3. T
  4. T
  5. T
  6. T
  7. T
  8. T
  9. T
  10. T
  11. T
  12. T
Ướt Typica Bourbon Caturra

800–1.600 m
Arabica

Dãy núi ven biển quanh Sanare — khô hơn, và là hậu phương cũ của cảng Maracaibo.

Thu hoạch
  1. T
  2. T
  3. T
  4. T
  5. T
  6. T
  7. T
  8. T
  9. T
  10. T
  11. T
  12. T
Ướt Typica Bourbon

Hương vị trong tách

Xưa nay được chuộng vì mềm và ít chua — ngọt, bùi hạt, có sô cô la và hậu vị tròn đầy, gần với kiểu Caribbean hơn là kiểu Andes tươi sáng ngay bên cạnh. Chút ít ra được tới xuất khẩu ngày nay vẫn giữ nét đó ở những lô được sơ chế cẩn thận.

Sô cô la Bùi hạt Caramel Hậu vị dày

Lịch sử

Cà phê vượt ca cao thành mặt hàng xuất khẩu chính trong thế kỷ 19, và Venezuela từng nằm trong nhóm sản xuất lớn nhất thế giới trước khi tìm ra dầu. Các thương hiệu Maracaibo và Cúcuta có từ thời đó. Hàng loạt chính sách kiểm soát giá và quốc hữu hóa từ thập niên 1970, rồi khủng hoảng kinh tế sau 2013, thu ngành này lại còn một phần nhỏ so với trước.

Góp ý

Nội dung này có hữu ích không?

Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

Nguồn

  1. USDA Foreign Agricultural ServiceProduction, Supply and Distribution — Coffee (2025/26) (đọc ngày 31 Tháng tám, 2026) Nguồn cho Sản lượng, Giống loài
  2. International Coffee OrganizationHistorical Data on the Global Coffee Trade (đọc ngày 24 Tháng tám, 2026)
  3. World Coffee ResearchArabica Coffee Varieties (đọc ngày 24 Tháng tám, 2026) Nguồn cho Giống

Đường biên các nước và bóng đổ địa hình lấy từ Natural Earth, thuộc phạm vi công cộng.

Dấu vùng trồng chỉ mang tính khu vực. Đó không phải toạ độ nông trại đã đo đạc và không nên hiểu như vậy.