Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

El Salvador

Vùng giữ lại Bourbon khi cả thế giới tái canh — và là nơi sinh ra Pacamara.

Sản lượng
0,6 triệu bao (60 kg)
Độ cao
500–1.900 m
Giống loài
100% Arabica
Thu hoạch
Tháng mười một–Tháng ba

Số liệu sản lượng thuộc niên vụ 2025/26.

Tổng quan

El Salvador nhỏ, mật độ trồng dày và khá bảo thủ về giống. Trong khi các nước láng giềng tái canh dần sang giống lai năng suất cao suốt thế kỷ 20, một phần lớn diện tích ở đây vẫn giữ Bourbon và Pacas, nên nước này hiện là một trong những nơi có mật độ Bourbon truyền thống cao nhất thế giới. Gần như toàn bộ trồng dưới tán, trên các dãy núi lửa chạy ngang đất nước theo hướng đông — tây.

Đây cũng là quê của Pacamara — con lai giữa đột biến Pacas bản địa và Maragogype, do viện cà phê quốc gia lai tạo trong thập niên 1950—60. Pacamara giờ đã trồng khắp Trung Mỹ, và là một trong số rất ít giống được lai có chủ đích mà cạnh tranh được ở nhóm đầu thị trường cà phê đặc sản bằng hương vị chứ không phải năng suất.

Các vùng trồng

  • Arabica

Tỉnh được tô màu có vùng trồng bên trong; cà phê chỉ chiếm một phần diện tích.

900–1.900 m
Arabica

Dãy núi lửa phía tây, vùng trồng lớn nhất và cao nhất nước.

Thu hoạch
  1. T
  2. T
  3. T
  4. T
  5. T
  6. T
  7. T
  8. T
  9. T
  10. T
  11. T
  12. T
Ướt Honey Khô Bourbon Pacas Pacamara Caturra

800–1.700 m
Arabica

Các núi lửa phía đông, quanh Berlín và Alegría.

Thu hoạch
  1. T
  2. T
  3. T
  4. T
  5. T
  6. T
  7. T
  8. T
  9. T
  10. T
  11. T
  12. T
Ướt Honey Bourbon Pacas Pacamara

500–1.000 m
Arabica

Một ngọn núi lửa đơn độc giữa nước, nổi tiếng với những vườn che bóng bằng cây bôm.

Thu hoạch
  1. T
  2. T
  3. T
  4. T
  5. T
  6. T
  7. T
  8. T
  9. T
  10. T
  11. T
  12. T
Ướt Bourbon Pacas

Hương vị trong tách

Tròn, ngọt và dịu: caramel và sô cô la sữa, độ chua trái cây có hạt cứng mềm mại, hậu vị béo mượt. Đây là kiểu "cân bằng" Trung Mỹ kinh điển đẩy tới mức dễ chịu nhất của nó. Các lô Pacamara phá vỡ khuôn đó bằng một ly lớn hơn hẳn, thơm hơn hẳn — thảo mộc và hương hoa, trái cây nhiệt đới và hậu vị kéo dài.

Caramel Sô cô la Trái cây hạch Cân bằng

Lịch sử

Cà phê thay chàm làm cây xuất khẩu trong thế kỷ 19 và định hình lại chế độ sở hữu ruộng đất quanh nó. Nội chiến từ 1979 đến 1992 cắt mạnh sản lượng, và một hệ quả ngoài ý muốn là sự bảo tồn: những vườn không đủ tiền tái canh đã giữ nguyên Bourbon cũ dưới đất — đúng thứ mà thị trường cà phê đặc sản sau này đi tìm.

Góp ý

Nội dung này có hữu ích không?

Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

Nguồn

  1. USDA Foreign Agricultural ServiceProduction, Supply and Distribution — Coffee (2025/26) (đọc ngày 31 Tháng tám, 2026) Nguồn cho Sản lượng, Giống loài
  2. International Coffee OrganizationHistorical Data on the Global Coffee Trade (đọc ngày 24 Tháng tám, 2026)
  3. World Coffee ResearchArabica Coffee Varieties (đọc ngày 24 Tháng tám, 2026) Nguồn cho Giống

Đường biên các nước và bóng đổ địa hình lấy từ Natural Earth, thuộc phạm vi công cộng.

Dấu vùng trồng chỉ mang tính khu vực. Đó không phải toạ độ nông trại đã đo đạc và không nên hiểu như vậy.